Hội đồng xét xử không chỉ đại diện cho quyền lực tư pháp của nhà nước mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đồng thời giữ vững nguyên tắc pháp quyền trong xã hội. Việc tổ chức và hoạt động của Hội đồng xét xử thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật và là nền tảng để duy trì trật tự, công lý trong cộng đồng. Trong bài viết sau hãy cùng ACC tìm hiểu về Hội đồng xét xử là gì? để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.
Hội đồng xét xử là gì?
Nội dung bài viết
1. Hội đồng xét xử là gì?
2. Hội đồng xét xử trong vụ án dân sự gồm những ai?
Hội đồng xét xử trong vụ án dân sự được quy định cụ thể theo các giai đoạn và thủ tục xét xử khác nhau, bao gồm:
Hội đồng xét xử theo thủ tục rút gọn:
- Do một Thẩm phán tiến hành xét xử sơ thẩm và phúc thẩm vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn.
Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự:
- Thông thường, gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân.
- Trong trường hợp đặc biệt, Hội đồng xét xử sơ thẩm có thể gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm nhân dân.
- Đối với vụ án có đương sự là người chưa thành niên, cần có Hội thẩm nhân dân có chuyên môn hoặc kinh nghiệm liên quan (như người công tác tại Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, hoặc các cơ quan quản lý nhà nước về gia đình và trẻ em).
- Đối với vụ án lao động, cần có Hội thẩm nhân dân có chuyên môn hoặc kinh nghiệm về pháp luật lao động.
Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án dân sự:
- Gồm ba Thẩm phán.
Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự:
- Đối với giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án tại Tòa án nhân dân cấp cao: Hội đồng xét xử gồm ba Thẩm phán hoặc toàn thể Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao.
- Đối với giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án tại Tòa án nhân dân tối cao: Hội đồng xét xử gồm năm Thẩm phán hoặc toàn thể Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Như vậy, thành phần Hội đồng xét xử có sự khác biệt tùy vào cấp độ và tính chất của vụ án.
3. Thay đổi người tiến hành tố tụng (thẩm phán, hội thẩm)
Thay đổi người tiến hành tố tụng (thẩm phán, hội thẩm)
3.1 Trường hợp thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự
Điều 52 của Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định các trường hợp mà người tiến hành tố tụng dân sự phải từ chối hoặc bị thay đổi:
- Đương sự hoặc người thân thích của đương sự: Người tiến hành tố tụng là đương sự, người đại diện hoặc người thân thích của đương sự.
- Người đã tham gia tố tụng với vai trò khác: Người đã từng tham gia vụ việc với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, hoặc người phiên dịch.
- Có dấu hiệu không vô tư: Có căn cứ rõ ràng cho thấy người đó có thể không vô tư trong quá trình làm nhiệm vụ.
Điều 53 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định về việc thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân:
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu thuộc một trong những trường hợp quy định tại Điều 52.
- Nếu Thẩm phán hoặc Hội thẩm là người thân thích với nhau trong cùng một Hội đồng xét xử, chỉ một người được phép tiến hành tố tụng.
- Trường hợp Thẩm phán, Hội thẩm đã tham gia giải quyết vụ việc trong các giai đoạn sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm và đã ra bản án hoặc quyết định liên quan đến vụ việc đó (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt), họ không được tiếp tục tham gia giải quyết vụ việc đó.
3.2 Trường hợp thay đổi người tiến hành tố tụng hình sự
Theo Điều 49 của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị thay đổi trong các trường hợp sau:
- Đồng thời là bị hại hoặc đương sự: Người đó là bị hại, đương sự, hoặc là người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự, bị can, hoặc bị cáo.
- Người đã tham gia vụ án với tư cách khác: Người đã từng tham gia vụ án với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, hoặc người dịch thuật.
- Có căn cứ không vô tư: Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng người đó có thể không vô tư khi thực hiện nhiệm vụ.
Theo Điều 50 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, các cá nhân có quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng bao gồm:
- Kiểm sát viên.
- Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người đại diện của họ.
- Người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự.
Điều 53 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 quy định về việc thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm trong tố tụng hình sự:
- Thẩm phán, Hội thẩm phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 49.
- Trường hợp Thẩm phán, Hội thẩm là người thân thích với nhau trong cùng một Hội đồng xét xử, chỉ một người được tham gia xét xử.
- Nếu Thẩm phán, Hội thẩm đã từng tham gia xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm hoặc tham gia tố tụng với vai trò khác trong vụ án đó, họ phải từ chối hoặc bị thay đổi.
Việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm trước khi phiên tòa diễn ra sẽ do Chánh án hoặc Phó Chánh án quyết định. Nếu Thẩm phán là Chánh án, quyết định thay đổi sẽ do Chánh án Tòa án cấp trên quyết định.
Nếu thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm tại phiên tòa, Hội đồng xét xử sẽ quyết định theo biểu quyết, và nếu cần, sẽ ra quyết định hoãn phiên tòa.
4. Câu hỏi thường gặp
Hội đồng xét xử có thể bị thay đổi không?
Có, Hội đồng xét xử hoặc từng thành viên của Hội đồng có thể bị thay đổi nếu có căn cứ rõ ràng rằng họ có thể không vô tư trong khi tiến hành tố tụng, hoặc nếu họ thuộc các trường hợp quy định tại các điều khoản liên quan trong Bộ luật tố tụng dân sự hoặc hình sự.
Ai có quyền đề nghị thay đổi Hội đồng xét xử?
Các bên tham gia tố tụng như bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn, bị đơn, và người đại diện của họ có quyền đề nghị thay đổi thành viên của Hội đồng xét xử nếu có lý do chính đáng, chẳng hạn như xung đột lợi ích hoặc sự thiên vị.
Quyết định của Hội đồng xét xử được đưa ra như thế nào?
Quyết định của Hội đồng xét xử được đưa ra dựa trên nguyên tắc biểu quyết theo đa số. Mỗi thành viên của Hội đồng có quyền đưa ra ý kiến và bỏ phiếu về kết quả vụ án. Quyết định cuối cùng sẽ dựa trên số phiếu đồng thuận
Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Hội đồng xét xử là gì? Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.