Quyền và nghĩa vụ của người đầu thú là một chế định quan trọng trong pháp luật tố tụng hình sự, thể hiện tính nhân đạo và khuyến khích người phạm tội tự giác ra trình diện. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp cá nhân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý liên quan, cùng Luật sư ACC làm rõ những điểm cốt lõi nhất.

Nội dung bài viết
1. Quyền và nghĩa vụ của người đầu thú
Theo điểm i khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đầu thú là trường hợp sau khi tội phạm hoặc người thực hiện hành vi phạm tội bị phát hiện, người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi phạm tội của mình. Việc đầu thú được ghi nhận trong quá trình giải quyết vụ án và có thể được xem xét khi đánh giá trách nhiệm hình sự.
Về quyền, tùy vào tư cách tố tụng cụ thể sau khi được cơ quan có thẩm quyền xác định, người đầu thú được bảo đảm các quyền của người bị buộc tội theo Điều 58 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Trong đó có quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ, trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng theo quy định pháp luật. Việc đầu thú cũng được xem xét khi xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Về nghĩa vụ, người đầu thú phải chấp hành các yêu cầu, quyết định tố tụng hợp pháp của cơ quan, người có thẩm quyền; thực hiện việc có mặt theo yêu cầu và phối hợp trong quá trình giải quyết vụ án. Nội dung khai báo cần được trình bày đầy đủ, rõ ràng để cơ quan có thẩm quyền xác minh và xử lý vụ việc theo quy định.
2. Điều kiện và thủ tục đầu thú
Để xác định một trường hợp là đầu thú, yếu tố quan trọng là người thực hiện hành vi phạm tội đã bị phát hiện nhưng sau đó tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền. Đây là nội dung được quy định tại điểm i khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và được hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Thủ tục tiếp nhận người đầu thú được thực hiện theo Điều 152 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, gồm các bước cơ bản sau:
Bước 1: Đến cơ quan có thẩm quyền trình diện
Người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền. Người đầu thú có thể cung cấp thông tin nhân thân và những tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ việc nếu có.
Bước 2: Khai báo về hành vi phạm tội
Người đầu thú trình bày về hành vi phạm tội và những thông tin liên quan. Việc khai báo là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh và thực hiện các hoạt động tố tụng cần thiết.
Bước 3: Lập biên bản và xử lý thông tin
Theo khoản 1 Điều 152 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cơ quan, tổ chức tiếp nhận người tự thú, đầu thú phải lập biên bản ghi rõ họ tên, tuổi, nghề nghiệp, chỗ ở và lời khai của người tự thú, đầu thú; đồng thời thông báo ngay cho Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát. Trường hợp Cơ quan điều tra tiếp nhận nhưng vụ việc không thuộc thẩm quyền thì phải thông báo cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 152, Cơ quan điều tra có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản cho Viện kiểm sát có thẩm quyền trong thời hạn luật định.
3. Ý nghĩa pháp lý của việc đầu thú
Việc đầu thú có ý nghĩa trong quá trình xem xét trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt. Theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi đầu thú là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP cũng hướng dẫn việc xác định trường hợp người phạm tội sau khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện đã tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền là đầu thú.
Việc đầu thú còn tạo điều kiện để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận lời khai, xác minh thông tin và thực hiện các hoạt động tố tụng theo quy định. Tuy nhiên, đầu thú không đương nhiên dẫn đến một mức giảm hình phạt cụ thể. Tòa án xem xét tình tiết này cùng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015.
Ngoài ra, việc người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo góp phần hỗ trợ quá trình xác minh, điều tra vụ án. Đây cũng là cơ sở để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án khi quyết định việc áp dụng trách nhiệm hình sự và hình phạt.
4. Các trường hợp được coi là đầu thú và không được coi là đầu thú
Theo điểm i khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, trường hợp sau khi tội phạm hoặc người thực hiện hành vi phạm tội bị phát hiện, người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền được xác định là đầu thú. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP tiếp tục hướng dẫn nội dung này để làm căn cứ xem xét tình tiết đầu thú khi quyết định hình phạt.
Ngược lại, trường hợp người phạm tội bị bắt, bị áp giải hoặc bị cưỡng chế đến cơ quan có thẩm quyền thì không đáp ứng yếu tố tự nguyện ra trình diện của hành vi đầu thú. Việc xác định có phải đầu thú hay không phải căn cứ vào diễn biến thực tế, thời điểm tội phạm hoặc người thực hiện hành vi phạm tội bị phát hiện và việc người đó có tự nguyện ra trình diện, khai báo hay không.
Cần lưu ý rằng, đầu thú không phải là trường hợp được xác định theo việc đã hay chưa khởi tố vụ án, khởi tố bị can hoặc đã có quyết định truy nã. Tiêu chí quan trọng được pháp luật tố tụng hình sự xác định là tội phạm hoặc người thực hiện hành vi phạm tội đã bị phát hiện và sau đó người phạm tội tự nguyện ra trình diện, khai báo với cơ quan có thẩm quyền.
Việc tiếp nhận người đầu thú được thực hiện theo Điều 152 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Cơ quan, tổ chức tiếp nhận phải lập biên bản và thực hiện việc thông báo cho cơ quan có thẩm quyền theo quy định.
5. Câu hỏi thường gặp
Người đầu thú có bị tạm giam không?
Người đầu thú không đương nhiên được miễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hoặc được tại ngoại. Việc tạm giam được xem xét theo các căn cứ, điều kiện quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và tình tiết cụ thể của vụ án. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú theo quy định tại các Điều 121, 122 và 123 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Đầu thú có được giảm án không?
Đầu thú có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi đầu thú là tình tiết giảm nhẹ và phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Việc đầu thú không dẫn đến một mức giảm hình phạt cố định mà được xem xét cùng các tình tiết cụ thể của vụ án.
Người đầu thú có cần luật sư không?
Người đầu thú không bắt buộc phải có luật sư trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, khi đã xác định tư cách tố tụng và thuộc trường hợp được bảo đảm quyền bào chữa, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 58 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Luật sư có thể hỗ trợ giải thích quyền, nghĩa vụ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình tố tụng.
Quyền và nghĩa vụ của người đầu thú là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện tính nhân đạo và khoan hồng của pháp luật Việt Nam. Việc hiểu rõ và thực hiện đúng các quy định này không chỉ giúp người phạm tội bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn góp phần nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến thủ tục đầu thú hoặc cần tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ Luật sư ACC để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất.
