Bị tạm giam có được hưởng án treo không?

Bị tạm giam có được hưởng án treo là thắc mắc của nhiều người đang trong quá trình tố tụng hoặc có người thân bị áp dụng biện pháp ngăn chặn này. Việc xem xét điều kiện hưởng án treo không chỉ dựa trên hình phạt mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nhân thân, tính chất hành vi và các tình tiết giảm nhẹ. Hiểu rõ quy định pháp luật sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, cùng Luật sư ACC phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bị tạm giam có được hưởng án treo không?
Bị tạm giam có được hưởng án treo không?

1. Bị tạm giam có được hưởng án treo không?

Theo quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), án treo là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, được Tòa án áp dụng đối với người bị kết án phạt tù không quá 03 năm. Vậy bị tạm giam có được hưởng án treo hay không? Câu trả lời là CÓ, nếu đáp ứng đủ các điều kiện luật định. Việc bị tạm giam chỉ là biện pháp ngăn chặn trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử, không phải là căn cứ để loại trừ quyền được xem xét hưởng án treo. Tuy nhiên, thời gian bị tạm giam sẽ được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù nếu người đó không được hưởng án treo.

Điều kiện để được hưởng án treo được quy định cụ thể tại Bộ luật Hình sự 2015 và hướng dẫn chi tiết tại Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP. Cụ thể, người bị kết án phạt tù có thể được hưởng án treo khi có đủ các điều kiện sau:

  • Bị phạt tù không quá 03 năm, không phân biệt tội gì, trừ các tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh.
  • Có nhân thân tốt: được xác định là người có nơi cư trú rõ ràng, chưa có tiền án, tiền sự (trừ trường hợp đã được xóa), chấp hành tốt chính sách pháp luật tại địa phương.
  • Có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên, trong đó có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 và không có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Trường hợp có tình tiết tăng nặng thì số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 tình tiết trở lên.
  • Có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định để cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát, giáo dục.
  • Xét thấy không cần phải bắt chấp hành hình phạt tù nếu người bị kết án có khả năng tự cải tạo và việc cho hưởng án treo không gây nguy hiểm cho xã hội, không ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

Như vậy, việc bị tạm giam có được hưởng án treo không phụ thuộc vào việc có bị tạm giam hay không, mà phụ thuộc vào việc đáp ứng các điều kiện nêu trên. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy, người bị tạm giam thường bị đánh giá là có nhân thân phức tạp hơn, do đó cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, tài liệu chứng minh nhân thân tốt và các tình tiết giảm nhẹ.

2. Điều kiện cụ thể để được hưởng án treo theo Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP

Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Bộ luật Hình sự về án treo đã cụ thể hóa các điều kiện được nêu tại Bộ luật Hình sự 2015. Để trả lời chính xác câu hỏi bị tạm giam có được hưởng án treo, cần xem xét kỹ các điều kiện này. Theo đó, Tòa án chỉ cho hưởng án treo khi người phạm tội đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Về mức hình phạt: Người bị kết án phạt tù có mức hình phạt không quá 03 năm. Đây là điều kiện tiên quyết, không có ngoại lệ.
  • Về nhân thân: Người bị kết án phải có nhân thân tốt. Nhân thân tốt được hiểu là ngoài lần phạm tội này, họ luôn chấp hành tốt chính sách, pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của công dân; chưa có tiền án, tiền sự; không bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi mà họ đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu có tiền án, tiền sự nhưng đã được xóa án tích, xóa việc xử lý vi phạm thì vẫn được coi là có nhân thân tốt.
  • Về tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng: Người bị kết án phải có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên, trong đó có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (các tình tiết giảm nhẹ do luật định như: người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại; phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng; người phạm tội là phụ nữ có thai; người phạm tội là người già;…). Đồng thời, không có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Trường hợp có tình tiết tăng nặng thì số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 tình tiết trở lên.
  • Về nơi cư trú hoặc nơi làm việc: Người bị kết án phải có nơi cư trú rõ ràng (được hiểu là nơi tạm trú hoặc thường trú theo quy định của pháp luật về cư trú) hoặc nơi làm việc ổn định (được hiểu là nơi người đó đang làm việc có thời hạn từ 01 năm trở lên theo hợp đồng lao động hoặc theo quyết định tuyển dụng) để cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát, giáo dục.
  • Về khả năng tự cải tạo và ảnh hưởng đến xã hội: Tòa án phải xét thấy người bị kết án có khả năng tự cải tạo và việc cho họ hưởng án treo không gây nguy hiểm cho xã hội, không ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Việc đánh giá này dựa trên các căn cứ như: tính chất, mức độ của hành vi phạm tội; thái độ thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; việc khắc phục hậu quả; hoàn cảnh gia đình;…

Như vậy, nếu người bị tạm giam đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên thì vẫn có thể được Tòa án cho hưởng án treo. Việc bị tạm giam không phải là một điều kiện cấm, nhưng có thể ảnh hưởng đến đánh giá về nhân thân và khả năng tự cải tạo của người phạm tội.

3. Thủ tục xin hưởng án treo cho người đang bị tạm giam

Khi người thân của bạn đang bị tạm giam và có đủ điều kiện hưởng án treo, việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục cần thiết là vô cùng quan trọng. Mặc dù pháp luật không quy định một thủ tục riêng biệt cho việc "xin" hưởng án treo, nhưng việc thu thập tài liệu, chứng cứ để Tòa án xem xét là cần thiết. Dưới đây là các bước cơ bản mà gia đình và luật sư có thể thực hiện để tăng khả năng được hưởng án treo cho người bị tạm giam:

Bước 1: Thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh nhân thân tốt

Gia đình cần thu thập các giấy tờ như: sổ hộ khẩu, giấy chứng nhận nhân thân, xác nhận của chính quyền địa phương về việc chấp hành tốt chính sách pháp luật, không có tiền án, tiền sự. Ngoài ra, cần có xác nhận về hoàn cảnh gia đình khó khăn, là lao động chính trong gia đình, có nơi cư trú rõ ràng. Các tài liệu này cần được công chứng, chứng thực theo quy định.

Bước 2: Thu thập các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Cần thu thập các giấy tờ chứng minh các tình tiết giảm nhẹ như: biên lai nộp tiền khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại; đơn xin bãi nại của bị hại (nếu có); xác nhận của cơ quan chức năng về việc người phạm tội đầu thú, thành khẩn khai báo, tích cực giúp đỡ cơ quan điều tra; giấy xác nhận là người có công với cách mạng, thân nhân người có công; giấy xác nhận là người dân tộc thiểu số, người đang bị bệnh hiểm nghèo,… Mỗi tình tiết giảm nhẹ cần có tài liệu tương ứng để chứng minh.

Bước 3: Chuẩn bị đơn xin hưởng án treo và các văn bản cam kết

Gia đình hoặc luật sư cần soạn thảo đơn xin hưởng án treo gửi đến Tòa án, trong đó nêu rõ lý do, hoàn cảnh gia đình và cam kết của gia đình trong việc giám sát, giáo dục người phạm tội. Đồng thời, cần có đơn xin bảo lãnh của chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nơi người phạm tội cư trú hoặc làm việc, cam kết quản lý, giám sát người được hưởng án treo trong thời gian thử thách.

Bước 4: Gửi hồ sơ đến Tòa án và theo dõi quá trình xét xử

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, cần gửi đến Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án. Trong quá trình xét xử, luật sư sẽ trình bày các tình tiết giảm nhẹ, chứng minh nhân thân tốt và đề nghị Hội đồng xét xử cho hưởng án treo. Việc theo dõi sát sao quá trình xét xử và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho người bị tạm giam.

4. Những lưu ý quan trọng khi xin hưởng án treo cho người bị tạm giam

Việc xin hưởng án treo cho người đang bị tạm giam là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn cần nắm rõ:

  • Thời điểm xin hưởng án treo: Việc xem xét cho hưởng án treo chỉ được thực hiện tại phiên tòa xét xử sơ thẩm. Do đó, mọi tài liệu, chứng cứ cần được chuẩn bị và gửi đến Tòa án trước khi phiên tòa diễn ra. Việc bổ sung tài liệu tại phiên tòa là có thể nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn hơn.
  • Vai trò của luật sư: Luật sư đóng vai trò then chốt trong việc thu thập, hệ thống hóa các tài liệu, chứng cứ, xây dựng luận cứ bào chữa và thuyết phục Hội đồng xét xử. Một luật sư có kinh nghiệm sẽ biết cách trình bày vụ việc một cách logic, thuyết phục, nhấn mạnh các tình tiết giảm nhẹ và khả năng tự cải tạo của thân chủ.
  • Tính xác thực của tài liệu: Mọi tài liệu, chứng cứ đưa ra phải đảm bảo tính xác thực, hợp pháp. Việc sử dụng tài liệu giả mạo sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật và có thể làm mất đi cơ hội được hưởng án treo.
  • Thái độ của người bị tạm giam: Thái độ thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực khắc phục hậu quả của người bị tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử là một trong những yếu tố quan trọng để Tòa án xem xét cho hưởng án treo.
  • Quy định về thời gian thử thách: Nếu được hưởng án treo, người bị kết án sẽ phải chịu thời gian thử thách từ 01 năm đến 05 năm. Trong thời gian này, họ phải chấp hành nghiêm chỉnh các nghĩa vụ theo quy định tại Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP. Nếu vi phạm nghĩa vụ, họ có thể bị buộc phải chấp hành hình phạt tù đã được hưởng án treo.

5. Câu hỏi thường gặp

Người bị tạm giam có được tại ngoại để chờ xét xử không?

Người đang bị tạm giam có thể được xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn để chờ xét xử bên ngoài cơ sở giam giữ nếu đáp ứng điều kiện theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

Theo các Điều 121 và 122 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị tạm giam có thể được xem xét áp dụng biện pháp bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm, tùy thuộc vào tính chất vụ án, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân và các điều kiện luật định. Việc quyết định thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền.

Án treo có phải là một hình phạt không?

Theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, án treo không phải là một hình phạt mà là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện. Người được hưởng án treo vẫn bị coi là có án tích và phải chịu sự giám sát, giáo dục của chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nơi làm việc trong thời gian thử thách.

Nếu vi phạm nghĩa vụ trong thời gian thử thách thì bị xử lý như thế nào?

Theo Điều 87 Luật Thi hành án hình sự năm 2019, người được hưởng án treo phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trong thời gian thử thách. Nếu vi phạm nghĩa vụ, tùy tính chất và mức độ, người đó có thể bị nhắc nhở, kiểm điểm hoặc xử lý theo quy định pháp luật.

Trường hợp cố ý vi phạm nghĩa vụ từ 02 lần trở lên và đã bị kiểm điểm nhưng tiếp tục vi phạm, Tòa án có thể quyết định buộc người đó chấp hành hình phạt tù đã cho hưởng án treo theo quy định tại Điều 93 Luật Thi hành án hình sự. Nếu phạm tội mới trong thời gian thử thách, người đó phải chấp hành hình phạt tù của bản án trước và tổng hợp với hình phạt của bản án mới theo khoản 5 Điều 65 Bộ luật Hình sự.

Việc giải đáp thắc mắc bị tạm giam có được hưởng án treo đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể dựa trên các quy định của pháp luật. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải tình huống tương tự, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi tốt nhất. Bị tạm giam có được hưởng án treo không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn liên quan trực tiếp đến quyền lợi và tương lai của mỗi người, vì vậy hãy cân nhắc kỹ lưỡng và hành động đúng đắn, liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để được hỗ trợ tận tình và hiệu quả nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *