Công dân bao nhiêu tuổi có quyền bầu cử là vấn đề pháp lý cơ bản mà nhiều người dân quan tâm khi tìm hiểu về quyền tham gia vào các hoạt động chính trị của Nhà nước. Việc xác định độ tuổi này giúp công dân nhận thức rõ quyền và trách nhiệm của mình trong việc xây dựng nền dân chủ. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết quy định hiện hành cùng Luật sư ACC.

Nội dung bài viết
1. Công dân bao nhiêu tuổi có quyền bầu cử?
Theo Điều 27 Hiến pháp 2013, công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử. Quy định này được cụ thể hóa tại Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015.
Quyền bầu cử được áp dụng đối với việc bầu đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp. Như vậy, khi công dân Việt Nam đủ 18 tuổi và không thuộc trường hợp bị pháp luật loại khỏi danh sách cử tri thì có quyền thực hiện quyền bầu cử.
Độ tuổi bầu cử không phân biệt giới tính, dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội hoặc nghề nghiệp. Việc thực hiện quyền bầu cử phải tuân thủ các quy định về lập danh sách cử tri và tổ chức bầu cử.
2. Công dân đủ 18 tuổi được thực hiện quyền bầu cử như thế nào?
Đủ 18 tuổi là điều kiện về độ tuổi để công dân thực hiện quyền bầu cử. Tuy nhiên, để trực tiếp bỏ phiếu, công dân phải được ghi tên trong danh sách cử tri theo quy định của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.
Danh sách cử tri được lập theo khu vực bỏ phiếu. Công dân có trách nhiệm kiểm tra thông tin của mình trong danh sách và có thể khiếu nại nếu phát hiện sai sót.
Việc xác định tuổi được thực hiện theo thời điểm luật định gắn với ngày bầu cử. Do đó, không phải cứ đến sinh nhật lần thứ 18 là công dân có thể tham gia một cuộc bầu cử bất kỳ; cần xem xét thời điểm bầu cử và việc có tên trong danh sách cử tri.
3. Những trường hợp không được thực hiện quyền bầu cử
Không phải mọi người đủ 18 tuổi đều được bỏ phiếu. Theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, người đang bị tước quyền bầu cử theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật không được ghi tên vào danh sách cử tri.
Ngoài ra, người đang chấp hành hình phạt tù mà không được hưởng án treo và người mất năng lực hành vi dân sự cũng thuộc trường hợp không được ghi tên vào danh sách cử tri theo quy định của luật.
Vì vậy, khi xác định công dân bao nhiêu tuổi có quyền bầu cử, cần hiểu rằng 18 tuổi là điều kiện về độ tuổi, nhưng việc thực hiện quyền bầu cử còn phụ thuộc vào các điều kiện và trường hợp loại trừ được pháp luật quy định.
4. Công dân bao nhiêu tuổi có quyền ứng cử?
Quyền bầu cử và quyền ứng cử có sự khác nhau về độ tuổi. Theo Điều 27 Hiến pháp 2013, công dân đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân.
Như vậy, công dân đủ 18 tuổi có thể tham gia lựa chọn người đại diện thông qua việc bỏ phiếu. Trong khi đó, muốn tự mình ứng cử vào Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân thì phải đáp ứng điều kiện về độ tuổi từ đủ 21 tuổi trở lên cùng các điều kiện khác theo pháp luật bầu cử.
Việc quy định hai độ tuổi khác nhau giúp xác định rõ điều kiện thực hiện từng quyền chính trị của công dân.
5. Câu hỏi thường gặp
Công dân đủ 18 tuổi có được bầu cử ngay không?
Công dân Việt Nam đủ 18 tuổi có quyền bầu cử nếu đáp ứng các điều kiện theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân. Người có quyền bầu cử phải được ghi tên trong danh sách cử tri và không thuộc trường hợp bị loại khỏi danh sách theo luật.
Người đang chấp hành hình phạt tù có được bầu cử không?
Theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, người đang chấp hành hình phạt tù thuộc trường hợp không được ghi tên vào danh sách cử tri. Do đó, dù đã đủ 18 tuổi, người này không được thực hiện quyền bầu cử trong thời gian thuộc trường hợp luật định.
Công dân bao nhiêu tuổi có quyền ứng cử?
Theo Điều 27 Hiến pháp 2013, công dân đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Ngoài điều kiện về tuổi, người ứng cử còn phải đáp ứng các điều kiện khác theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.
Công dân bao nhiêu tuổi có quyền bầu cử là nội dung pháp lý quan trọng cần được hiểu rõ để thực hiện đúng quyền dân chủ. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ Luật sư ACC để được hỗ trợ kịp thời.
