Phí ly hôn với người nước ngoài là vấn đề được nhiều cặp vợ chồng quan tâm khi quyết định chấm dứt hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Thủ tục này thường phức tạp hơn ly hôn trong nước do liên quan đến yếu tố quốc tịch, giấy tờ và thẩm quyền giải quyết. Hiểu rõ chi phí giúp các bên chuẩn bị tốt hơn về tài chính và thời gian. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết để có cái nhìn toàn diện.

Nội dung bài viết
1. Chi phí ly hôn với người nước ngoài hiện nay
Phí ly hôn với người nước ngoài hiện nay dao động tùy thuộc vào loại hình ly hôn và giá trị tài sản tranh chấp. Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, án phí ly hôn thuận tình không có tranh chấp tài sản thường ở mức 300.000 đồng. Khi có tranh chấp tài sản, án phí được tính theo giá trị tài sản theo quy định cụ thể của nghị quyết này.
Ngoài án phí, chi phí dịch thuật, công chứng giấy tờ nước ngoài và phí luật sư cũng góp phần làm tăng tổng chi phí. Nhiều trường hợp ly hôn đơn phương với người nước ngoài còn phát sinh thêm chi phí tống đạt văn bản ra nước ngoài theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phí ly hôn với người nước ngoài
Chi phí ly hôn chịu tác động từ nhiều yếu tố như loại thủ tục (thuận tình hay đơn phương), giá trị tài sản chung cần phân chia và việc có con chung hay không. Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc chia tài sản phải tuân thủ nguyên tắc thỏa thuận hoặc phân chia theo đóng góp.
Khi một bên là người nước ngoài, chi phí dịch thuật công chứng các giấy tờ như giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ nhân thân thường cao hơn. Thẩm quyền giải quyết tại Tòa án Việt Nam hay Tòa án nước ngoài cũng ảnh hưởng đến mức phí, đặc biệt khi cần ủy thác tư pháp theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025.
3. So sánh chi phí giữa các trường hợp ly hôn
Ly hôn thuận tình thường có chi phí thấp hơn vì không cần nhiều phiên hòa giải và án phí cơ bản chỉ 300.000 đồng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Ngược lại, ly hôn đơn phương với người nước ngoài có thể phát sinh án phí cao hơn khi có tranh chấp tài sản lớn, cộng thêm chi phí luật sư và chi phí tống đạt.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thời gian giải quyết cũng dài hơn ở trường hợp đơn phương, dẫn đến chi phí phát sinh về đi lại và chuẩn bị hồ sơ. Nhiều cặp đôi chọn giải quyết tại Việt Nam để tiết kiệm chi phí so với giải quyết ở nước ngoài.
4. Hồ sơ và các khoản chi phí phát sinh khác
Hồ sơ ly hôn với người nước ngoài thường bao gồm đơn xin ly hôn, giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ nhân thân, giấy khai sinh con (nếu có) và các giấy tờ chứng minh tài sản. Các khoản chi phí phát sinh bao gồm phí dịch thuật, công chứng, sao y và phí luật sư tư vấn.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, việc nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền cần đảm bảo tính hợp lệ để tránh bị trả hồ sơ, gây tốn kém thêm thời gian. Một số trường hợp cần xác minh thông tin từ cơ quan nước ngoài cũng làm tăng chi phí tổng thể.
5. Câu hỏi thường gặp
Phí ly hôn với người nước ngoài có cố định không?
Phí ly hôn với người nước ngoài không cố định mà phụ thuộc vào án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và các chi phí phát sinh như dịch thuật, luật sư. Mức án phí cơ bản là 300.000 đồng cho trường hợp không tranh chấp tài sản, nhưng sẽ tăng khi có tài sản tranh chấp hoặc cần ủy thác tư pháp.
Có thể giảm phí ly hôn với người nước ngoài bằng cách nào?
Các bên có thể giảm chi phí bằng cách thỏa thuận trước về tài sản và quyền nuôi con theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đồng thời chuẩn bị đầy đủ giấy tờ để rút ngắn thời gian giải quyết.
Phí ly hôn với người nước ngoài có bao gồm chi phí luật sư không?
Phí ly hôn với người nước ngoài thường không bao gồm chi phí luật sư vì đây là khoản thỏa thuận riêng giữa khách hàng và luật sư.
Phí ly hôn với người nước ngoài cần được tính toán kỹ lưỡng trước khi thực hiện thủ tục để tránh phát sinh chi phí không mong muốn. Việc nắm rõ quy định từ Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025 và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 giúp quá trình diễn ra thuận lợi hơn. Liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối ưu chi phí.
