Khi thảo luận về vai trò và chức trách của thẩm phán trong hệ thống tư pháp, một câu hỏi quan trọng đặt ra là liệu thẩm phán có được coi là cán bộ hay công chức. Trong hệ thống pháp lý và quản lý hành chính của nhiều quốc gia, khái niệm này có thể có sự khác biệt và mang ý nghĩa quan trọng đối với cách thức quản lý và giám sát chức danh này. Trong bài viết sau hãy cùng ACC tìm hiểu về Thẩm phán là cán bộ hay công chức? để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.

Thẩm phán là cán bộ hay công chức?
Nội dung bài viết
1. Thẩm phán là gì?
Dựa theo khoản 1 Điều 65 của Luật Tổ chức Tòa án Nhân dân 2014, số 62/2014/QH13, quy định về khái niệm Thẩm phán như sau:
Thẩm phán là người có đủ điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định của Luật này, được Chủ tịch nước bổ nhiệm để làm nhiệm vụ xét xử.
Điều này có nghĩa rằng Thẩm phán là những người được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chuyên môn, đạo đức và năng lực, và sau khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đó, họ sẽ được Chủ tịch nước chính thức bổ nhiệm để thực hiện chức năng xét xử trong hệ thống Tòa án Nhân dân. Đây là một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công lý và đảm bảo rằng pháp luật được thực thi công bằng và chính xác.
2. Thẩm phán là cán bộ hay công chức?
Căn cứ vào quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 4 Luật Cán bộ, công chức 2008 (được sửa đổi bởi Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức sửa đổi 2019) quy định như sau:
- Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
- Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công nhân công an, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
Theo Điều 7 Nghị định 06/2010/NĐ-CP quy định về công chức trong hệ thống Tòa án nhân dân như sau:
- Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Chánh án, Phó Chánh án các tòa và tòa chuyên trách; Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; thư ký tòa án; người làm việc trong văn phòng, vụ, ban và các tòa, tòa chuyên trách thuộc Tòa án nhân dân tối cao;
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh; Chánh án, Phó Chánh án các tòa chuyên trách; Thẩm định Tòa án nhân dân cấp tỉnh; thư ký tòa án; người làm việc trong văn phòng, phòng, ban và Tòa chuyên trách thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh;
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện; Thẩm phán tòa án nhân dân cấp huyện; thư ký tòa án; người làm việc trong tòa án nhân dân cấp huyện.
Như vậy, căn cứ theo quy định nêu trên thì thẩm phán làm việc trong hệ thống tòa án nhân dân, thực hiện chức năng xét xử và hưởng lương từ ngân sách nhà nước, nên được xác định là công chức.
3. Những ai được xem là công chức?

Những ai được xem là công chức?
Căn cứ vào quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật Cán bộ, công chức 2008 (được sửa đổi bởi Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức sửa đổi 2019) về Cán bộ, công chức như sau:
Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công nhân công an, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
4. Câu hỏi thường gặp
Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ gì trong xét xử?
Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ xét xử các vụ án, giải quyết các tranh chấp, và đưa ra các phán quyết dựa trên các quy định của pháp luật và nguyên tắc công lý. Họ phải đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách công minh và đúng pháp luật.
Thẩm phán có thể bị thay đổi hoặc miễn nhiệm không?
Có. Thẩm phán có thể bị thay đổi hoặc miễn nhiệm nếu có các vi phạm quy định pháp luật hoặc không còn đủ điều kiện làm việc theo quy định. Quy trình này thường được thực hiện theo các quy định của pháp luật và qua các cơ quan có thẩm quyền.
Có các ngạch nào cho Thẩm phán và yêu cầu của từng ngạch là gì?
Các ngạch Thẩm phán bao gồm Thẩm phán sơ cấp, trung cấp, cao cấp và Tòa án nhân dân tối cao. Mỗi ngạch yêu cầu khác nhau về trình độ, kinh nghiệm và thời gian công tác pháp luật. Ví dụ, Thẩm phán trung cấp cần phải có thời gian làm việc ít nhất 5 năm với chức danh Thẩm phán sơ cấp trước khi được thăng chức.
Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Thẩm phán là cán bộ hay công chức?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
