Bị án treo có được đi làm không là thắc mắc phổ biến của nhiều người đang chấp hành án treo, bởi quyền lao động ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Hiểu rõ quy định pháp luật về vấn đề này giúp người bị án treo yên tâm làm việc, tránh vi phạm nghĩa vụ và bị thu hồi hưởng án treo. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan, cùng Luật sư ACC làm rõ quyền lợi và trách nhiệm của người bị án treo khi tham gia lao động.

Nội dung bài viết
1. Bị án treo có được đi làm không?
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền tự do lựa chọn việc làm, làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào ở bất kỳ đâu mà pháp luật không cấm.
Người bị án treo vẫn là công dân Việt Nam, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, do đó họ hoàn toàn có quyền đi làm như những người lao động bình thường khác. Việc chấp hành án treo không đồng nghĩa với việc tước bỏ quyền lao động của công dân.
Tuy nhiên, người bị án treo cần lưu ý rằng quyền lao động của họ có thể bị hạn chế trong một số trường hợp cụ thể. Cụ thể, nếu bản án có tuyên cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định theo quy định tại Bộ luật Hình sự, thì người bị án treo không được làm những công việc đó trong thời gian chấp hành án. Ngoài ra, Luật Thi hành án hình sự 2025 cũng quy định người được hưởng án treo phải thực hiện các nghĩa vụ như không được rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép, phải có mặt khi bị triệu tập, và phải chịu sự giám sát, giáo dục của chính quyền địa phương.
Như vậy, câu trả lời cho câu hỏi bị án treo có được đi làm không là có, nhưng phải tuân thủ các điều kiện và nghĩa vụ do pháp luật quy định. Người bị án treo cần thông báo với cơ quan thi hành án hình sự cấp xã nơi cư trú về việc làm của mình, đồng thời đảm bảo công việc đó không thuộc danh mục bị cấm theo bản án.
2. Điều kiện để người bị án treo được đi làm
Để được đi làm trong thời gian chấp hành án treo, người bị án treo cần đáp ứng các điều kiện sau đây:
- Không bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định: Bản án tuyên người bị án treo có bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định hay không. Nếu có, họ không được làm các công việc đó trong thời gian chấp hành án.
- Được sự đồng ý của cơ quan thi hành án hình sự: Người bị án treo phải thông báo và được sự đồng ý của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc cơ quan thi hành án hình sự về việc đi làm. Việc đi làm phải đảm bảo không ảnh hưởng đến công tác giám sát, giáo dục.
- Chấp hành nghiêm chỉnh các nghĩa vụ khác: Người bị án treo phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quy định tại Điều 99 Luật Thi hành án hình sự 2025, bao gồm: có mặt đúng thời gian, địa điểm khi bị triệu tập; không được rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép; phải khai báo trung thực về tình hình lao động, việc làm của mình.
Ngoài ra, người bị án treo cũng cần lưu ý rằng việc đi làm ở nơi khác ngoài nơi cư trú phải được sự đồng ý của cơ quan thi hành án hình sự. Trong trường hợp công việc yêu cầu phải di chuyển thường xuyên hoặc thay đổi nơi làm việc, người bị án treo cần xin phép và được sự chấp thuận trước khi thực hiện.
3. Quyền lợi và nghĩa vụ của người bị án treo khi đi làm
Khi đi làm, người bị án treo được hưởng đầy đủ các quyền lợi theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 như: được trả lương, được nghỉ ngơi, được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, được đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động. Người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử với người lao động vì lý do họ đang chấp hành án treo, trừ trường hợp công việc đó bị pháp luật cấm.
Tuy nhiên, bên cạnh quyền lợi, người bị án treo cũng phải thực hiện các nghĩa vụ sau:
- Nghĩa vụ thông báo: Người bị án treo phải thông báo với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú về việc làm, nơi làm việc của mình trong thời gian chấp hành án.
- Nghĩa vụ chấp hành: Phải chấp hành nghiêm chỉnh các quy định về giám sát, giáo dục; không được vi phạm pháp luật, không được tham gia các hoạt động trái pháp luật.
- Nghĩa vụ có mặt: Khi có yêu cầu của cơ quan thi hành án hình sự, người bị án treo phải có mặt đúng thời gian, địa điểm theo giấy triệu tập.
Việc vi phạm các nghĩa vụ trên có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc bị thu hồi quyết định hưởng án treo và buộc phải chấp hành hình phạt tù giam theo quy định tại Điều 100 Luật Thi hành án hình sự 2025.
4. Thủ tục xin phép đi làm đối với người bị án treo
Để được đi làm trong thời gian chấp hành án treo, người bị án treo cần thực hiện thủ tục xin phép theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin phép đi làm
Người bị án treo cần chuẩn bị một bộ hồ sơ bao gồm: đơn xin phép đi làm (nêu rõ lý do, nơi làm việc, thời gian làm việc dự kiến); bản sao quyết định thi hành án treo; giấy giới thiệu hoặc hợp đồng lao động với người sử dụng lao động (nếu có); các giấy tờ tùy thân khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú
Người bị án treo nộp hồ sơ xin phép đi làm tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi mình cư trú và đang chịu sự giám sát, giáo dục. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ và hướng dẫn các thủ tục tiếp theo nếu cần bổ sung.
Bước 3: Chờ xem xét và quyết định
Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm xem xét, xác minh thông tin và đưa ra quyết định đồng ý hoặc từ chối cho phép người bị án treo đi làm. Thời gian xem xét thường không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong trường hợp cần xác minh thêm, thời gian có thể kéo dài nhưng không quá 10 ngày làm việc.
Bước 4: Nhận kết quả và thực hiện
Sau khi nhận được quyết định đồng ý, người bị án treo có thể tiến hành đi làm theo đúng nội dung đã đăng ký. Trong quá trình làm việc, họ phải tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định của pháp luật và thông báo kịp thời cho Ủy ban nhân dân cấp xã nếu có sự thay đổi về nơi làm việc, thời gian làm việc hoặc các vấn đề liên quan khác.
5. Câu hỏi thường gặp
Người bị án treo có được ký hợp đồng lao động chính thức không?
Người bị án treo hoàn toàn có quyền ký hợp đồng lao động chính thức với người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Pháp luật không có quy định nào cấm người bị án treo ký hợp đồng lao động. Tuy nhiên, người bị án treo cần thông báo với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú về việc ký kết hợp đồng lao động và đảm bảo công việc đó không thuộc danh mục bị cấm theo bản án. Người sử dụng lao động cũng cần lưu ý rằng việc tuyển dụng người bị án treo là hoàn toàn hợp pháp, không vi phạm quy định của pháp luật lao động.
Nếu người bị án treo đi làm ở tỉnh khác thì cần thực hiện thủ tục gì?
Trường hợp người bị án treo muốn đi làm ở tỉnh khác nơi cư trú, họ phải xin phép và được sự đồng ý của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đang chịu sự giám sát, giáo dục. Hồ sơ xin phép cần nêu rõ lý do, địa chỉ nơi làm việc mới, thời gian dự kiến làm việc. Sau khi được đồng ý, người bị án treo phải đến trình diện và đăng ký tạm trú tại nơi làm việc mới, đồng thời thông báo cho cơ quan thi hành án hình sự nơi mới để được tiếp tục giám sát, giáo dục theo quy định tại Luật Thi hành án hình sự 2025.
Người bị án treo có bị sa thải nếu người sử dụng lao động biết họ đang chấp hành án không?
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động vì lý do họ đang chấp hành án treo, trừ trường hợp người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải theo quy định tại Điều 125 của Bộ luật này. Việc người lao động đang chấp hành án treo không thuộc các trường hợp bị sa thải. Nếu người sử dụng lao động sa thải trái pháp luật, người bị án treo có quyền khiếu nại, khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Bị án treo có được đi làm không là câu hỏi quan trọng mà nhiều người quan tâm, và câu trả lời là hoàn toàn có thể nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định. Việc đi làm không chỉ giúp người bị án treo có thu nhập ổn định mà còn là cơ hội để họ tái hòa nhập cộng đồng, sửa chữa sai lầm. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần hỗ trợ pháp lý chi tiết về vấn đề này, hãy liên hệ Luật sư ACC để được tư vấn nhanh chóng và chính xác nhất.
