Bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa là tình huống phổ biến trong tố tụng hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu thập và đánh giá chứng cứ tại phiên tòa. Tình huống này đòi hỏi hội đồng xét xử xem xét kỹ lưỡng các quy định về lời khai và quyền của bị cáo để đảm bảo tính khách quan. Cùng Luật sư ACC phân tích rõ hơn về vấn đề này.

Nội dung bài viết
1. Bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa
Khi bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa, bị cáo vẫn có quyền trình bày ý kiến về bản cáo trạng và những tình tiết của vụ án. Theo khoản 2 Điều 309 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Hội đồng xét xử hỏi thêm về những điểm bị cáo trình bày chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn.
Nếu lời khai của bị cáo tại phiên tòa mâu thuẫn với lời khai trong giai đoạn điều tra, truy tố, Hội đồng xét xử có thể công bố lời khai trước đó theo điểm a khoản 2 Điều 308 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc công bố và đánh giá lời khai phải được thực hiện trong mối liên hệ với các chứng cứ khác của vụ án.
Đối với lời nhận tội, khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Do đó, lời nhận tội không được sử dụng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội bị cáo.
2. Hậu quả pháp lý khi bị cáo thay đổi lời khai
Việc bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa không làm cho lời khai trước đó đương nhiên mất giá trị và cũng không có nghĩa lời khai mới đương nhiên được chấp nhận. Hội đồng xét xử phải kiểm tra, đánh giá từng chứng cứ về tính hợp pháp, tính xác thực và sự liên quan đến vụ án; đồng thời đánh giá đầy đủ, khách quan, toàn diện các chứng cứ đã thu thập theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Việc bị cáo thay đổi hoặc không thừa nhận lời khai trước đó cũng không phải là một hành vi phạm tội độc lập. Trách nhiệm hình sự và việc quyết định hình phạt phải được xác định trên cơ sở hành vi phạm tội, các chứng cứ và những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án theo quy định pháp luật.
3. Quyền của bị cáo trong quá trình xét xử
Theo điểm h khoản 2 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị cáo có quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Bị cáo cũng có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; trình bày ý kiến về chứng cứ và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá theo các điểm đ, e khoản 2 Điều 61.
Khi bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa, bị cáo có thể trình bày lý do, làm rõ những điểm khác biệt giữa lời khai tại phiên tòa và lời khai trước đó. Bị cáo cũng có quyền đề nghị triệu tập người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và những người tham gia tố tụng khác theo điểm d khoản 2 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
4. Vai trò hỗ trợ của luật sư khi bị cáo thay đổi lời khai
Luật sư có thể hỗ trợ bị cáo kiểm tra hồ sơ, đối chiếu các lời khai và làm rõ những điểm mâu thuẫn trong quá trình xét xử. Theo khoản 1 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bào chữa có quyền kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan; đồng thời có quyền đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng và đề nghị triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác.
Trường hợp có căn cứ cho rằng việc thu thập lời khai hoặc chứng cứ không đúng quy định, người bào chữa có thể trình bày ý kiến và thực hiện các quyền tố tụng để đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
5. Câu hỏi thường gặp
Bị cáo có được thay đổi lời khai tại phiên tòa không?
Bị cáo có quyền trình bày lời khai và ý kiến tại phiên tòa theo điểm h khoản 2 Điều 61 và khoản 2 Điều 309 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nếu lời khai tại phiên tòa mâu thuẫn với lời khai trước đó, lời khai trong giai đoạn điều tra, truy tố có thể được công bố theo điểm a khoản 2 Điều 308.
Lời khai trước đó có còn được sử dụng khi bị cáo không thừa nhận không?
Lời khai trước đó có thể được công bố tại phiên tòa khi thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 308 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trong đó có trường hợp lời khai tại phiên tòa mâu thuẫn với lời khai trước đó. Giá trị của lời khai được xem xét cùng các chứng cứ khác theo Điều 108, riêng lời nhận tội phải đáp ứng điều kiện tại khoản 2 Điều 98.
Luật sư hỗ trợ bị cáo như thế nào khi thay đổi lời khai?
Luật sư có thể hỗ trợ bị cáo kiểm tra hồ sơ, đối chiếu lời khai, trình bày ý kiến về chứng cứ và thực hiện các quyền của người bào chữa theo khoản 1 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trường hợp cần thiết, người bào chữa có thể đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng hoặc triệu tập người tham gia tố tụng theo quy định.
Bị cáo không thừa nhận lời khai tại phiên tòa là vấn đề cần được xử lý thận trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Nếu bạn đang gặp phải tình huống tương tự, hãy liên hệ Luật sư ACC để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời.
