Bình đẳng giới trong công việc là gi? Những điều cần biết

Bình đẳng giới trong công việc là yếu tố then chốt giúp xây dựng môi trường lao động công bằng, thúc đẩy năng suất và phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp lẫn xã hội. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan giúp người lao động và người sử dụng lao động thực hiện đúng quyền lợi, nghĩa vụ của mình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để mọi người nắm bắt vấn đề một cách toàn diện. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu sâu hơn.

Bình đẳng giới trong công việc là gi? Những điều cần biết
Bình đẳng giới trong công việc là gi? Những điều cần biết

1. Bình đẳng giới trong công việc là gì?

Bình đẳng giới trong công việc được thể hiện ở việc nam và nữ bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi tuyển dụng, được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc về việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, điều kiện lao động và các điều kiện làm việc khác. Nam và nữ cũng bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi được đề bạt, bổ nhiệm giữ các chức danh trong những ngành, nghề có tiêu chuẩn chức danh. Nội dung này được quy định tại Điều 13 Văn bản hợp nhất 45/VBHN-VPQH năm 2026 về Luật Bình đẳng giới.

Bình đẳng giới trong công việc không đồng nghĩa với việc áp dụng hoàn toàn giống nhau cho mọi trường hợp mà còn bao gồm các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới phù hợp. Pháp luật quy định một số biện pháp như đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho lao động nữ và bảo đảm điều kiện vệ sinh, an toàn lao động cho lao động nữ trong một số công việc đặc thù.

2. Các quy định pháp luật về bình đẳng giới trong công việc

Hiến pháp 2013 tại Điều 26 khẳng định nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Trên cơ sở đó, Luật Bình đẳng giới quy định cụ thể quyền bình đẳng của nam và nữ trong lĩnh vực lao động, bao gồm tuyển dụng, việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, điều kiện lao động và đề bạt, bổ nhiệm.

Theo quy định hiện hành, việc thực hiện bình đẳng giới trong lao động còn được điều chỉnh bởi Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn có liên quan. Người sử dụng lao động phải tuân thủ quy định về không phân biệt đối xử trong lao động và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động.

Đối với xử phạt hành chính, cần áp dụng Nghị định 125/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 76/2026/NĐ-CP, thay vì chỉ dẫn Nghị định 125/2021/NĐ-CP như trước đây.

3. Quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động

Người lao động có quyền được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc, không bị phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng, sử dụng lao động, tiền lương, điều kiện làm việc, đào tạo, đề bạt và các quyền lợi khác theo quy định pháp luật.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm môi trường làm việc bình đẳng, thực hiện đúng các quy định về tuyển dụng, sử dụng lao động, tiền lương, điều kiện làm việc và bảo vệ lao động nữ theo pháp luật lao động. Đối với một số trường hợp, pháp luật còn yêu cầu người sử dụng lao động tạo điều kiện về vệ sinh, an toàn lao động cho lao động nữ làm việc trong ngành, nghề nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc với chất độc hại.

Trường hợp có hành vi vi phạm quy định về bình đẳng giới, tùy tính chất và mức độ, tổ chức, cá nhân có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 125/2021/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 76/2026/NĐ-CP, ngoài các trách nhiệm pháp lý khác nếu có.

4. Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong công việc

Để thực hiện hiệu quả bình đẳng giới trong công việc, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tuyển dụng dựa trên năng lực và yêu cầu thực tế của vị trí, không đặt ra điều kiện giới tính không có căn cứ hợp lý. Đồng thời, doanh nghiệp nên bảo đảm nam và nữ có cơ hội bình đẳng trong đào tạo, nâng cao năng lực, tiền lương, khen thưởng và phát triển nghề nghiệp.

Theo Điều 13 Luật Bình đẳng giới, các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động gồm quy định tỷ lệ nam, nữ được tuyển dụng lao động; đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho lao động nữ; và tạo điều kiện vệ sinh, an toàn lao động cho lao động nữ trong một số ngành, nghề đặc thù.

Việc chủ động thực hiện các biện pháp này vừa góp phần bảo đảm quyền lợi của người lao động, vừa giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp và rủi ro pháp lý liên quan đến phân biệt đối xử về giới.

5. Câu hỏi thường gặp

Bình đẳng giới trong công việc có áp dụng cho cả khu vực tư nhân không?

Có. Quy định về bình đẳng giới trong lao động được áp dụng đối với các quan hệ lao động thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật, không chỉ giới hạn trong khu vực nhà nước. Doanh nghiệp tư nhân cũng phải bảo đảm nam và nữ được đối xử bình đẳng về việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, điều kiện lao động và các điều kiện làm việc khác theo quy định.

Người lao động bị phân biệt đối xử về giới tính thì làm gì?

Người lao động có thể phản ánh, khiếu nại hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình tùy từng trường hợp. Nếu hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về bình đẳng giới, việc xử lý vi phạm hành chính được thực hiện theo Nghị định 125/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 76/2026/NĐ-CP.

Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ quy định về bình đẳng giới?

Doanh nghiệp cần bảo đảm chính sách tuyển dụng, sử dụng lao động, trả lương, đào tạo, đề bạt và điều kiện làm việc không có sự phân biệt đối xử về giới trái pháp luật. Đồng thời, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới phù hợp, đặc biệt là đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho lao động nữ và bảo đảm điều kiện an toàn, vệ sinh lao động theo quy định.

Bình đẳng giới trong công việc là nền tảng quan trọng để xây dựng xã hội công bằng và phát triển. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện đúng quy định pháp luật, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để bảo vệ quyền lợi của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *