Bình đẳng giới trong gia đình là nền tảng quan trọng giúp xây dựng mối quan hệ gia đình bền vững, hài hòa và phát triển xã hội văn minh. Việc nắm rõ các quy định pháp luật giúp các thành viên trong gia đình thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách công bằng, tránh những xung đột không đáng có. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết hơn.

Nội dung bài viết
1. Quy định về bình đẳng giới trong gia đình
Bình đẳng giới trong gia đình được quy định tại Điều 18 Luật Bình đẳng giới 2006. Theo đó, nam và nữ bình đẳng trong quan hệ dân sự và các quan hệ khác liên quan đến hôn nhân và gia đình; bình đẳng trong quan hệ với con cái và các thành viên khác trong gia đình; bình đẳng trong sử dụng nguồn thu nhập chung, quyết định các nguồn lực trong gia đình và phân chia công việc gia đình.
Bên cạnh đó, Điều 26 Hiến pháp 2013 khẳng định công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt và Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền, cơ hội bình đẳng giới. Quy định này là cơ sở để bảo vệ quyền bình đẳng của nam và nữ trong đời sống gia đình.
Ngoài ra, Điều 18 Luật Bình đẳng giới 2006 còn yêu cầu nam, nữ bình đẳng trong việc tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến tài sản, nguồn lực và công việc gia đình. Như vậy, bình đẳng giới trong gia đình không có nghĩa mọi thành viên phải thực hiện công việc giống nhau mà là quyền, nghĩa vụ và cơ hội của nam và nữ phải được tôn trọng, bảo đảm bình đẳng.
2. Các nguyên tắc cơ bản về bình đẳng giới trong gia đình
Nguyên tắc bình đẳng giới trong gia đình được thể hiện trước hết ở việc vợ và chồng có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Hai bên cùng tham gia quyết định những vấn đề quan trọng của gia đình và cùng có trách nhiệm đối với con cái.
Theo Luật Bình đẳng giới 2006, nam và nữ bình đẳng trong việc tham gia lao động gia đình, sử dụng nguồn thu nhập chung và quyết định các nguồn lực trong gia đình. Việc phân công công việc như chăm sóc con, nội trợ hoặc tạo thu nhập cần được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận, điều kiện thực tế của gia đình và không xuất phát từ định kiến giới.
Bên cạnh đó, pháp luật không cho phép việc lấy giới tính làm căn cứ để hạn chế quyền, nghĩa vụ hợp pháp của một thành viên. Trường hợp hành vi vi phạm đồng thời có dấu hiệu bạo lực gia đình, cưỡng ép hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của thành viên khác thì còn có thể bị xử lý theo pháp luật chuyên ngành.
3. Quyền và nghĩa vụ của các thành viên gia đình theo quy định
Các thành viên gia đình có quyền được tôn trọng, được tham gia vào những vấn đề chung và được đối xử bình đẳng không phụ thuộc vào giới tính. Đối với quan hệ vợ chồng, pháp luật hôn nhân và gia đình xác định vợ, chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc lựa chọn nơi cư trú, tôn trọng danh dự, nhân phẩm, thực hiện trách nhiệm đối với con và tham gia quyết định các vấn đề chung của gia đình.
Về tài sản, vợ và chồng có quyền bình đẳng trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Việc một bên có thu nhập cao hơn hoặc bên còn lại chủ yếu làm công việc gia đình không làm mất đi quyền bình đẳng đối với tài sản chung nếu tài sản đó thuộc sở hữu chung theo quy định.
Đối với con cái, cha mẹ đều có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Việc phân công trách nhiệm giữa các thành viên nên dựa trên điều kiện thực tế và sự thỏa thuận, thay vì mặc nhiên xác định công việc chăm sóc gia đình là trách nhiệm của riêng phụ nữ hoặc một giới nhất định.
4. Hậu quả của việc vi phạm bình đẳng giới trong gia đình
Vi phạm bình đẳng giới trong gia đình có thể làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của thành viên gia đình, đồng thời làm phát sinh mâu thuẫn và xung đột trong quan hệ vợ chồng, cha mẹ và con cái.
Theo Luật Bình đẳng giới 2006, hành vi cản trở nam hoặc nữ thực hiện quyền, nghĩa vụ hoặc cơ hội bình đẳng vì lý do giới có thể bị xử lý theo quy định pháp luật. Trường hợp hành vi đồng thời là bạo lực gia đình thì có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý theo pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình.
Nghị định 125/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bình đẳng giới đối với những hành vi thuộc phạm vi điều chỉnh của nghị định. Tuy nhiên, không phải mọi bất đồng hoặc phân công công việc không cân bằng trong gia đình đều tự động cấu thành vi phạm hành chính; cần căn cứ vào hành vi cụ thể và quy định pháp luật tương ứng.
Việc bảo đảm bình đẳng giới vì vậy không chỉ nhằm tránh trách nhiệm pháp lý mà còn góp phần bảo vệ quyền, nhân phẩm và sự phát triển của các thành viên trong gia đình.
5. Câu hỏi thường gặp
Bình đẳng giới trong gia đình được quy định ở đâu?
Bình đẳng giới trong gia đình được quy định trực tiếp tại Điều 18 Luật Bình đẳng giới 2006, đồng thời được bảo đảm bởi Điều 26 Hiến pháp 2013 và các quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình. Các quy định này bảo đảm nam và nữ bình đẳng trong quan hệ gia đình, sử dụng nguồn lực và thực hiện trách nhiệm đối với gia đình.
Ai có quyền xử lý vi phạm bình đẳng giới trong gia đình?
Tùy tính chất vụ việc, cơ quan có thẩm quyền có thể xử lý vi phạm hành chính, giải quyết tranh chấp hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị xâm phạm. Trường hợp thuộc phạm vi xử phạt hành chính về bình đẳng giới thì việc xử phạt được thực hiện theo Nghị định 125/2021/NĐ-CP; nếu vụ việc liên quan đến bạo lực gia đình hoặc tranh chấp hôn nhân thì có thể áp dụng quy định pháp luật tương ứng.
Làm thế nào để đảm bảo bình đẳng giới trong gia đình?
Các thành viên nên cùng thỏa thuận về việc phân chia công việc, chăm sóc con cái, sử dụng thu nhập và quyết định các vấn đề chung của gia đình. Quan trọng nhất là không áp đặt trách nhiệm hoặc hạn chế quyền của một thành viên chỉ vì giới tính, đồng thời tôn trọng quyền và nghĩa vụ của nhau theo Luật Bình đẳng giới 2006 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Bình đẳng giới trong gia đình không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng gia đình hạnh phúc và xã hội văn minh. Việc nắm rõ và tuân thủ các quy định giúp các gia đình tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ giải quyết vấn đề liên quan, hãy liên hệ Luật sư ACC để được hỗ trợ kịp thời và chuyên nghiệp.
