Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định

Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định là một trong những thủ tục tố tụng quan trọng, đảm bảo việc giải quyết vụ án được khách quan, đúng pháp luật. Việc xác định chính xác thời điểm cần áp dụng thủ tục này không chỉ giúp cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra phán quyết đúng đắn mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, hãy cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định
Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định

1. Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định

Theo quy định tại Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự, bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định các vấn đề sau:

  • Tình trạng tâm thần của người bị buộc tội khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự; tình trạng tâm thần của người làm chứng hoặc bị hại khi có nghi ngờ về khả năng nhận thức, khả năng khai báo đúng đắn về tình tiết của vụ án.
  • Tuổi của bị can, bị cáo, bị hại nếu việc xác định tuổi có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án nhưng không có tài liệu xác định chính xác hoặc có nghi ngờ về tính xác thực của tài liệu đó.
  • Nguyên nhân chết người.
  • Tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động.
  • Chất ma túy, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý, đồ cổ.
  • Mức độ ô nhiễm môi trường.

Như vậy, các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định được xác định trực tiếp theo nội dung cần làm rõ, không phải mọi vụ án hình sự đều phải thực hiện giám định. Ngoài những trường hợp bắt buộc, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng vẫn có thể trưng cầu giám định khi xét thấy cần thiết để giải quyết vụ án theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng hình sự.

2. Quy định chi tiết về các trường hợp giám định bắt buộc

Để xác định đúng phạm vi áp dụng, cần xem xét cụ thể từng trường hợp được quy định tại Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự.

2.1. Giám định tình trạng tâm thần

Việc trưng cầu giám định là bắt buộc khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội; hoặc có nghi ngờ về khả năng nhận thức, khả năng khai báo đúng đắn của người làm chứng, bị hại đối với các tình tiết của vụ án. Kết luận giám định giúp cơ quan có thẩm quyền làm rõ những vấn đề chuyên môn về tình trạng tâm thần theo nội dung được trưng cầu.

2.2. Giám định tuổi

Việc giám định tuổi được thực hiện bắt buộc khi tuổi của bị can, bị cáo hoặc bị hại có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án nhưng không có tài liệu xác định chính xác tuổi hoặc có nghi ngờ về tính xác thực của tài liệu. Kết quả xác định tuổi có thể là căn cứ để áp dụng các quy định tố tụng và hình sự tương ứng với độ tuổi của người liên quan.

2.3. Giám định nguyên nhân chết người

Khi cần xác định nguyên nhân chết người, cơ quan có thẩm quyền phải trưng cầu giám định. Kết luận giám định pháp y giúp làm rõ nguyên nhân chết và các vấn đề chuyên môn liên quan, phục vụ việc xác định tình tiết của vụ án.

2.4. Giám định tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động

Đây là trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động. Kết luận chuyên môn là căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét các tình tiết có liên quan đến việc giải quyết vụ án.

2.5. Giám định các chất, vật và tài sản thuộc trường hợp luật định

Việc giám định là bắt buộc khi cần xác định chất ma túy, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý hoặc đồ cổ. Đối với giá trị tài sản, cần phân biệt với hoạt động giám định. Khi cần xác định giá trị tài sản để giải quyết vụ án hình sự, việc xác định giá trị được thực hiện theo quy định về định giá tài sản, không phải là một trường hợp bắt buộc trưng cầu giám định theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự.

2.6. Giám định mức độ ô nhiễm môi trường

Khi cần xác định mức độ ô nhiễm môi trường trong vụ án hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải trưng cầu giám định. Kết quả giám định cung cấp căn cứ chuyên môn để xác định tình trạng môi trường và các vấn đề liên quan đến việc giải quyết vụ án.

3. Thủ tục trưng cầu giám định

Khi thuộc một trong các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện thủ tục theo quy định của pháp luật. Về cơ bản, quy trình gồm các bước sau:

Bước 1: Ra quyết định trưng cầu giám định

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định trưng cầu giám định. Quyết định phải thể hiện các nội dung như tổ chức hoặc người được trưng cầu, đối tượng giám định, tài liệu hoặc mẫu so sánh kèm theo nếu có, nội dung cần giám định và thời hạn trả kết luận theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bước 2: Chuyển giao hồ sơ, đối tượng giám định

Trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ra quyết định trưng cầu, cơ quan trưng cầu phải giao hoặc gửi quyết định, hồ sơ và đối tượng giám định cho tổ chức, cá nhân thực hiện giám định; đồng thời gửi quyết định cho Viện kiểm sát có thẩm quyền theo quy định. Việc tiếp nhận, bảo quản đối tượng và tài liệu giám định được thực hiện theo quy định chuyên môn và tố tụng.

Bước 3: Thực hiện giám định và lập kết luận

Người giám định hoặc tổ chức giám định tiến hành các hoạt động chuyên môn cần thiết theo nội dung trưng cầu. Kết luận giám định phải thể hiện kết quả đối với những nội dung được trưng cầu, yêu cầu theo quy định của pháp luật về giám định tư pháp và tố tụng hình sự.

Bước 4: Đánh giá và sử dụng kết luận giám định

Cơ quan tiến hành tố tụng xem xét kết luận giám định cùng với các chứng cứ, tài liệu khác của vụ án. Nếu kết luận chưa rõ hoặc chưa đầy đủ thì có thể thực hiện giám định bổ sung; nếu có nghi ngờ kết luận lần đầu không chính xác thì có thể giám định lại theo Điều 210 và Điều 211 Bộ luật Tố tụng hình sự, đồng thời phù hợp với Điều 32 Luật Giám định tư pháp 2025.

4. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong quá trình giám định

Trong quá trình thực hiện các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định, bị can, bị cáo, bị hại và những người tham gia tố tụng khác có các quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

4.1. Quyền của bị can, bị cáo và những người tham gia tố tụng khác

Bị can, bị cáo, bị hại và người tham gia tố tụng khác có quyền đề nghị trưng cầu giám định trong phạm vi pháp luật cho phép; được thông báo kết luận giám định và trình bày ý kiến về kết luận. Họ cũng có quyền đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại khi có căn cứ theo quy định pháp luật.

4.2. Nghĩa vụ của cơ quan trưng cầu giám định

Cơ quan trưng cầu có trách nhiệm cung cấp, gửi hồ sơ, đối tượng và các tài liệu cần thiết cho việc giám định; xác định rõ nội dung cần giám định và thời hạn trả kết luận. Khi nhận được kết luận, cơ quan trưng cầu có trách nhiệm thông báo cho những người tham gia tố tụng có liên quan theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

5. Câu hỏi thường gặp

Trong trường hợp không thuộc các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định, cơ quan điều tra có được trưng cầu giám định không?

Có. Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng hình sự, ngoài trường hợp bắt buộc theo Điều 206, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng vẫn có thể ra quyết định trưng cầu giám định khi xét thấy cần thiết để giải quyết vụ án.

Kết luận giám định có giá trị pháp lý như thế nào trong quá trình giải quyết vụ án?

Kết luận giám định là nguồn chứng cứ được sử dụng để làm rõ những vấn đề chuyên môn trong vụ án. Kết luận này được xem xét cùng với các chứng cứ, tài liệu khác; trường hợp nội dung chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc có nghi ngờ không chính xác thì có thể thực hiện giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định pháp luật.

Thời hạn thực hiện giám định được quy định như thế nào?

Đối với các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định, Điều 208 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thời hạn không quá 03 tháng đối với giám định tình trạng tâm thần; không quá 01 tháng đối với giám định nguyên nhân chết người và mức độ ô nhiễm môi trường; không quá 09 ngày đối với giám định tuổi, tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe, khả năng lao động và các chất, vật thuộc khoản 5 Điều 206. Các thời hạn này cũng được áp dụng đối với giám định bổ sung và giám định lại.

Việc nắm vững các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định là vô cùng cần thiết đối với cả cơ quan tiến hành tố tụng lẫn người dân, giúp đảm bảo quá trình giải quyết vụ án được diễn ra công bằng, khách quan và đúng pháp luật. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục này hoặc cần hỗ trợ pháp lý trong các vụ việc cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ Luật sư ACC để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *