Các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình là vấn đề cần được nhận diện rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình theo quy định pháp luật hiện hành. Việc hiểu đúng các hành vi vi phạm giúp mọi người chủ động phòng ngừa và xử lý kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh liên quan đến chủ đề này cùng Luật sư ACC.

Nội dung bài viết
1. Các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình
Các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình được quy định cụ thể tại Điều 41 Luật Bình đẳng giới 2006. Theo đó, các hành vi vi phạm bao gồm: cản trở thành viên trong gia đình có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật tham gia định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung của hộ gia đình vì lý do giới tính; không cho phép hoặc cản trở thành viên trong gia đình tham gia ý kiến về việc sử dụng tài sản chung, thực hiện hoạt động tạo thu nhập hoặc đáp ứng các nhu cầu khác của gia đình vì định kiến giới; đối xử bất bình đẳng giữa các thành viên trong gia đình vì lý do giới tính.
Ngoài ra, pháp luật còn xác định hành vi hạn chế việc đi học hoặc ép buộc thành viên trong gia đình bỏ học vì lý do giới tính; áp đặt việc thực hiện lao động gia đình, sử dụng biện pháp tránh thai hoặc triệt sản như là trách nhiệm của thành viên thuộc một giới nhất định cũng là hành vi vi phạm. Như vậy, không phải mọi trường hợp phân công công việc gia đình khác nhau đều mặc nhiên là vi phạm; vấn đề nằm ở việc có sự áp đặt, phân biệt hoặc hạn chế quyền của thành viên vì lý do giới tính hay không.
2. Các hình thức vi phạm phổ biến trong đời sống gia đình
Trong thực tế, các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức. Một trường hợp là một thành viên bị cản trở tham gia quyết định hoặc định đoạt tài sản chung của hộ gia đình chỉ vì giới tính. Hành vi không cho thành viên tham gia ý kiến về việc sử dụng tài sản chung, hoạt động tạo thu nhập hoặc các nhu cầu của gia đình vì định kiến giới cũng thuộc nhóm hành vi được Luật Bình đẳng giới xác định là vi phạm.
Bên cạnh đó, việc đối xử bất bình đẳng giữa các thành viên vì giới tính, hạn chế con trai hoặc con gái đi học, ép buộc bỏ học vì giới tính cũng là những hành vi cần được ngăn chặn. Đặc biệt, việc áp đặt trách nhiệm làm việc nhà, sử dụng biện pháp tránh thai hoặc triệt sản cho một thành viên chỉ vì người đó thuộc một giới nhất định cũng được xác định là hành vi vi phạm bình đẳng giới trong gia đình.
3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm bình đẳng giới trong gia đình
Khi xảy ra các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình, người vi phạm có thể bị xử lý hành chính tùy theo tính chất, mức độ hành vi. Cụ thể, Điều 13 Nghị định 125/2021/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng đối với hành vi cản trở hoặc không cho thành viên trong gia đình thực hiện hoạt động tạo thu nhập hoặc đáp ứng nhu cầu khác của gia đình vì lý do giới tính; hoặc đối xử bất bình đẳng giữa các thành viên trong gia đình vì lý do giới tính.
Đối với hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần nhằm cản trở thành viên đủ điều kiện tham gia định đoạt tài sản chung vì lý do giới tính, hoặc áp đặt việc thực hiện lao động gia đình, sử dụng biện pháp tránh thai, triệt sản cho thành viên thuộc một giới nhất định, mức phạt là từ 5 triệu đồng đến 7 triệu đồng. Trường hợp dùng vũ lực để cản trở việc tham gia định đoạt tài sản chung vì lý do giới tính có thể bị phạt từ 7 triệu đồng đến 10 triệu đồng.
Ngoài phạt tiền, tùy hành vi, người vi phạm còn có thể phải áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như buộc xin lỗi công khai, khôi phục quyền lợi hợp pháp của người bị xâm phạm hoặc chịu chi phí khám bệnh, chữa bệnh hợp lý trong trường hợp gây thiệt hại về sức khỏe, tinh thần. Luật Bình đẳng giới cũng quy định người có hành vi vi phạm, tùy tính chất và mức độ, có thể bị xử lý kỷ luật, xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định pháp luật.
4. Biện pháp phòng ngừa và xử lý các vi phạm
Để giảm thiểu các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình, các thành viên cần nhận thức và tôn trọng quyền bình đẳng của nhau trong việc sử dụng tài sản chung, tham gia các hoạt động tạo thu nhập, học tập, chăm sóc và phát triển bản thân. Luật Bình đẳng giới quy định vợ, chồng bình đẳng trong quan hệ dân sự và các quan hệ khác liên quan đến hôn nhân, gia đình; có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong sở hữu tài sản chung, sử dụng nguồn thu nhập chung và quyết định các nguồn lực trong gia đình. Các thành viên nam, nữ trong gia đình cũng có trách nhiệm chia sẻ công việc gia đình.
Khi phát hiện hành vi vi phạm, người bị xâm phạm có quyền khiếu nại hoặc tố cáo theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo. Trường hợp hành vi có dấu hiệu bạo lực gia đình, người bị ảnh hưởng hoặc người phát hiện có thể báo tin cho cơ quan công an, Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc người đứng đầu cộng đồng dân cư nơi xảy ra vụ việc để được xử lý, hỗ trợ theo quy định.
Việc xử lý cần căn cứ vào bản chất và mức độ của từng hành vi, không nên mặc nhiên xem mọi tranh chấp hoặc sự phân công công việc trong gia đình là vi phạm bình đẳng giới. Điều quan trọng là phải xác định được yếu tố giới tính, định kiến giới hoặc sự hạn chế, cản trở quyền của thành viên gia đình theo các trường hợp luật định.
5. Câu hỏi thường gặp
Các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình bị xử phạt như thế nào theo pháp luật?
Theo Điều 13 Nghị định 125/2021/NĐ-CP, hành vi cản trở hoặc không cho thành viên trong gia đình thực hiện hoạt động tạo thu nhập hoặc đáp ứng nhu cầu khác của gia đình vì lý do giới tính, hoặc đối xử bất bình đẳng giữa các thành viên vì lý do giới tính, có thể bị phạt từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng. Hành vi đe dọa dùng vũ lực, uy hiếp tinh thần hoặc áp đặt lao động gia đình, tránh thai, triệt sản cho một giới có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 7 triệu đồng; dùng vũ lực để cản trở việc định đoạt tài sản chung vì lý do giới tính có thể bị phạt từ 7 triệu đồng đến 10 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, một số trường hợp còn áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như xin lỗi công khai hoặc khôi phục quyền lợi hợp pháp của người bị xâm phạm.
Làm thế nào để chứng minh hành vi vi phạm bình đẳng giới trong gia đình?
Người bị xâm phạm nên lưu giữ các tài liệu, tin nhắn, hình ảnh, ghi âm, lời khai của người biết sự việc hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh hành vi cản trở, phân biệt đối xử hoặc áp đặt vì lý do giới tính. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ và chứng cứ của vụ việc để xác định có hành vi vi phạm hay không. Trường hợp cần khiếu nại hoặc tố cáo, pháp luật về bình đẳng giới cho phép cá nhân thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới.
Có thể yêu cầu bồi thường khi bị vi phạm bình đẳng giới trong gia đình không?
Có. Điều 42 Luật Bình đẳng giới 2006 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật. Việc yêu cầu bồi thường được xem xét dựa trên thiệt hại thực tế và các quy định pháp luật có liên quan, không phải mọi trường hợp vi phạm hành chính đều mặc nhiên dẫn đến một mức bồi thường cố định.
Các vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình cần được xử lý kịp thời để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi thành viên. Nếu bạn đang gặp phải tình huống tương tự hoặc cần tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Luật sư ACC để được hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
