đương sự trong thi hành án dân sự đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện các bản án, quyết định của Tòa án. Việc các bên chủ động thỏa thuận về phương thức, thời hạn và nội dung thi hành án giúp giảm thiểu xung đột, tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả hai bên cũng như cơ quan thi hành án. Hiểu rõ quy định pháp luật về vấn đề này là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Nội dung bài viết
1. Thỏa thuận của đương sự trong thi hành án dân sự
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự 2014, đương sự trong thi hành án dân sự được quyền thỏa thuận với nhau về việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Thỏa thuận này phải được thể hiện bằng văn bản và có nội dung rõ ràng, cụ thể về số tiền, tài sản, thời hạn, phương thức giao nhận.
Cơ quan thi hành án dân sự tôn trọng và tạo điều kiện cho các bên thực hiện thỏa thuận, miễn là nội dung không trái pháp luật và không xâm phạm quyền lợi của người thứ ba. Việc thỏa thuận giúp đương sự trong thi hành án dân sự chủ động hơn trong việc giải quyết nghĩa vụ, đồng thời giảm tải công việc cho chấp hành viên. Tuy nhiên, thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi được chấp hành viên ghi nhận hoặc khi các bên tự nguyện thực hiện đúng cam kết. Nếu một bên không tuân thủ, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án can thiệp theo quy định của Luật Thi hành án dân sự 2008.
2. Điều kiện để thỏa thuận có hiệu lực
Để thỏa thuận giữa đương sự trong thi hành án dân sự được công nhận, các bên phải đáp ứng một số điều kiện cơ bản. Thứ nhất, thỏa thuận phải được lập thành văn bản có chữ ký của cả hai bên hoặc người đại diện hợp pháp. Thứ hai, nội dung thỏa thuận không được trái với quy định của pháp luật và đạo đức xã hội. Thứ ba, thỏa thuận không được ảnh hưởng đến quyền lợi của Nhà nước hoặc quyền lợi hợp pháp của người thứ ba. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, nếu thỏa thuận liên quan đến việc hoãn thi hành án hoặc thay đổi phương thức thanh toán, các bên cần thông báo cho cơ quan thi hành án dân sự biết để theo dõi. Việc tuân thủ các điều kiện này giúp thỏa thuận được thực thi ổn định và tránh phát sinh tranh chấp sau này.
3. Quyền và nghĩa vụ của đương sự khi thỏa thuận
Khi thực hiện thỏa thuận, đương sự trong thi hành án dân sự có quyền yêu cầu bên kia thực hiện đúng cam kết đã ghi trong văn bản. Đồng thời, họ có nghĩa vụ thông báo kịp thời cho chấp hành viên về tiến độ thực hiện thỏa thuận. Nếu bên có nghĩa vụ chậm trễ hoặc không thực hiện, bên được thi hành có quyền đề nghị cơ quan thi hành án áp dụng biện pháp cưỡng chế theo Luật Thi hành án dân sự 2008.
Ngược lại, bên có nghĩa vụ cũng được quyền yêu cầu bên kia hỗ trợ các điều kiện cần thiết để hoàn thành nghĩa vụ. Việc cân bằng quyền và nghĩa vụ giúp quá trình thi hành án diễn ra minh bạch và công bằng.
4. Hậu quả khi vi phạm thỏa thuận
Nếu một trong các bên vi phạm nội dung thỏa thuận, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tiếp tục thi hành theo bản án gốc. Theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự 2014, vi phạm thỏa thuận có thể dẫn đến việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế như kê biên tài sản, khấu trừ tiền từ tài khoản. Ngoài ra, bên vi phạm có thể phải chịu chi phí thi hành án phát sinh do hành vi không tuân thủ. Việc ghi nhận rõ hậu quả trong văn bản thỏa thuận ban đầu sẽ giúp các bên có cơ sở pháp lý vững chắc khi xảy ra tranh chấp.
5. Câu hỏi thường gặp
Thỏa thuận của đương sự trong thi hành án dân sự có cần công chứng không?
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, thỏa thuận không bắt buộc phải công chứng trừ khi nội dung liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc tài sản có giá trị lớn. Tuy nhiên, để tăng tính pháp lý, các bên nên lập văn bản có chứng kiến của chấp hành viên.
Đương sự trong thi hành án dân sự có thể thỏa thuận hoãn thi hành án bao lâu?
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự 2014 cho phép các bên thỏa thuận hoãn thi hành án trong thời hạn không quá một năm, với điều kiện phải thông báo cho cơ quan thi hành án dân sự và không ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba.
Ai có thẩm quyền xác nhận thỏa thuận giữa đương sự trong thi hành án dân sự?
Chấp hành viên phụ trách vụ việc có thẩm quyền ghi nhận và theo dõi việc thực hiện thỏa thuận. Nếu các bên tự thực hiện mà không cần sự can thiệp của cơ quan thi hành án, thỏa thuận vẫn có giá trị pháp lý giữa hai bên theo Luật Thi hành án dân sự 2008.
đương sự trong thi hành án dân sự cần được hỗ trợ chuyên sâu để đảm bảo quyền lợi khi thực hiện thỏa thuận. Đội ngũ Luật sư ACC sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ soạn thảo văn bản thỏa thuận phù hợp quy định pháp luật. Liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để được giải đáp chi tiết và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
