Giám định viên tư pháp đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính khách quan, chính xác của hoạt động tố tụng, giúp cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra phán quyết đúng đắn. Việc am hiểu về vị trí, tiêu chuẩn và quyền hạn của đội ngũ này là vô cùng cần thiết cho cá nhân và tổ chức. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này, cùng Luật sư ACC phân tích chi tiết.

Nội dung bài viết
1. Giám định viên tư pháp là gì?
Theo khoản 5 Điều 3 Luật Giám định tư pháp 2025, giám định viên tư pháp là người được cơ quan nhà nước có thẩm quyền bổ nhiệm để thực hiện giám định tư pháp. Hoạt động giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kiểm tra, đánh giá và kết luận về chuyên môn đối với những vấn đề liên quan đến việc giải quyết nguồn tin về tội phạm, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hình sự, vụ việc dân sự và vụ án hành chính.
Giám định viên tư pháp thực hiện công việc độc lập trong phạm vi chuyên môn được giao và chịu trách nhiệm về kết luận giám định của mình. Kết luận giám định được sử dụng cùng với các tài liệu, chứng cứ khác để cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết vụ việc theo quy định pháp luật.
2. Tiêu chuẩn và điều kiện bổ nhiệm giám định viên tư pháp
Để trở thành một giám định viên tư pháp, cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Điều 10 Luật Giám định tư pháp 2025, bao gồm:
- Là công dân Việt Nam thường trú tại Việt Nam và có phẩm chất đạo đức tốt.
- Có trình độ đại học trở lên và đã qua thực tế hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực được đào tạo từ đủ 05 năm trở lên. Riêng người được đề nghị bổ nhiệm giám định viên pháp y, pháp y tâm thần, kỹ thuật hình sự đã trực tiếp giúp việc trong hoạt động giám định tại tổ chức chuyên môn thì thời gian thực tế hoạt động chuyên môn từ đủ 03 năm trở lên.
- Đã qua khóa bồi dưỡng kiến thức pháp luật và nghiệp vụ giám định tư pháp.
- Đồng thời không thuộc các trường hợp không được bổ nhiệm theo khoản 3 Điều 11 Luật Giám định tư pháp 2025, như đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự hoặc một số trường hợp đang chịu hình thức kỷ luật, xử lý hành chính theo luật định.
Thẩm quyền bổ nhiệm được xác định theo nơi làm việc và nơi thường trú của người được đề nghị. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện bổ nhiệm đối với người thuộc cơ quan, đơn vị do mình quản lý; Chủ tịch UBND tỉnh, thành phố thực hiện bổ nhiệm đối với người thuộc phạm vi quản lý của địa phương và cá nhân đăng ký thường trú tại địa phương theo quy định.
3. Quyền và nghĩa vụ của giám định viên tư pháp
Luật Giám định tư pháp 2025 quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của giám định viên tư pháp, nhằm bảo đảm người thực hiện giám định có đủ điều kiện chuyên môn và tính độc lập khi đưa ra kết luận.
Quyền của giám định viên tư pháp:
- Yêu cầu người trưng cầu, người yêu cầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu phục vụ việc giám định.
- Lựa chọn phương pháp cần thiết, phù hợp để thực hiện giám định.
- Sử dụng kết quả thực nghiệm, xét nghiệm, kết luận chuyên môn hoặc kết luận giám định do tổ chức, cá nhân khác thực hiện để phục vụ việc giám định.
- Độc lập đưa ra kết luận giám định.
- Từ chối thực hiện giám định trong các trường hợp luật định.
- Được hưởng thù lao, chế độ bồi dưỡng giám định, chi phí tham gia phiên tòa và các chi phí cần thiết khác theo quy định.
Nghĩa vụ của giám định viên tư pháp:
- Tuân thủ quy trình giám định, quy chuẩn chuyên môn và thực hiện đúng nội dung, lĩnh vực hoặc chuyên ngành được yêu cầu.
- Thực hiện và trả kết luận giám định đúng thời hạn.
- Lập, bảo quản hồ sơ giám định và bảo quản đối tượng, tài liệu, mẫu vật liên quan.
- Không cung cấp kết quả giám định cho người khác, trừ trường hợp được người trưng cầu hoặc người yêu cầu đồng ý bằng văn bản.
- Chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận giám định và bồi thường thiệt hại theo quy định nếu có trách nhiệm pháp lý phát sinh.
4. Trình tự, thủ tục trưng cầu giám định tư pháp
Quy trình trưng cầu giám định viên tư pháp được thực hiện tùy từng vụ án, vụ việc và lĩnh vực chuyên môn. Về cơ bản, có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Ra quyết định trưng cầu giám định
Người có thẩm quyền trưng cầu giám định xác định vấn đề chuyên môn cần làm rõ, lựa chọn giám định viên hoặc tổ chức giám định có năng lực phù hợp và ra quyết định trưng cầu bằng văn bản. Nội dung trưng cầu phải cụ thể, rõ ràng, phù hợp với đối tượng cần giám định; hồ sơ trưng cầu được cung cấp cho người hoặc tổ chức thực hiện giám định. Theo Luật Giám định tư pháp 2025, người trưng cầu có trách nhiệm lựa chọn người, tổ chức có năng lực phù hợp với tính chất và nội dung cần giám định.
Bước 2: Tiếp nhận hồ sơ và đối tượng giám định
Người hoặc tổ chức được trưng cầu tiếp nhận quyết định trưng cầu cùng hồ sơ, tài liệu, đồ vật và đối tượng giám định nếu có. Hồ sơ trưng cầu gồm quyết định trưng cầu, thông tin, tài liệu, đồ vật liên quan và đối tượng giám định; việc giao nhận trực tiếp phải được lập thành biên bản, ghi nhận thời gian, địa điểm, người giao nhận và tình trạng của đối tượng, tài liệu. Sau khi tiếp nhận, người giám định kiểm tra nội dung yêu cầu và điều kiện thực hiện. Nếu cần bổ sung thông tin, tài liệu hoặc mẫu vật để có cơ sở kết luận, người giám định phải có văn bản đề nghị bổ sung trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện nội dung cần bổ sung; người trưng cầu hoặc người yêu cầu có trách nhiệm cung cấp trong 05 ngày làm việc.
Bước 3: Tiến hành giám định
Giám định viên nghiên cứu hồ sơ, kiểm tra đối tượng và lựa chọn phương pháp chuyên môn phù hợp để thực hiện giám định. Tùy từng lĩnh vực, việc giám định có thể bao gồm kiểm tra, phân tích, xét nghiệm, thực nghiệm hoặc sử dụng kết quả chuyên môn cần thiết. Trong quá trình này, giám định viên phải tuân thủ quy trình, quy chuẩn chuyên môn, thực hiện đúng nội dung được trưng cầu và bảo đảm tính độc lập, khách quan khi đưa ra kết luận. Trường hợp không đủ điều kiện chuyên môn, phương tiện, thời gian hoặc không bảo đảm tính độc lập, khách quan, người giám định có thể từ chối thực hiện theo Điều 38 Luật Giám định tư pháp 2025.
Bước 4: Ban hành kết luận giám định
Sau khi hoàn thành việc giám định, giám định viên lập kết luận giám định tư pháp bằng văn bản. Kết luận phải thể hiện thông tin về người hoặc tổ chức thực hiện giám định, đối tượng và nội dung yêu cầu, phương pháp giám định, kết luận cụ thể về vấn đề chuyên môn, thời gian và địa điểm thực hiện, hoàn thành giám định. Trường hợp cá nhân thực hiện giám định, kết luận phải có chữ ký và họ tên của người giám định.
Bước 5: Giao kết luận và hoàn trả đối tượng giám định
Sau khi ban hành kết luận, người giám định hoặc tổ chức giám định thực hiện việc giao kết luận cho người trưng cầu, người yêu cầu theo quy định. Đối tượng giám định sau khi hoàn thành việc giám định cũng được giao trả cho người trưng cầu hoặc người yêu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Về thời hạn, đối với trường hợp bắt buộc phải trưng cầu, thời hạn giám định thực hiện theo pháp luật tố tụng hình sự. Các trường hợp khác có thời hạn tối đa 02 tháng; vụ việc phức tạp hoặc khối lượng công việc lớn tối đa 03 tháng; vụ việc đặc biệt phức tạp hoặc khối lượng công việc đặc biệt lớn tối đa 04 tháng theo Điều 30 Luật Giám định tư pháp 2025.
5. Câu hỏi thường gặp
Giám định viên tư pháp có được kiêm nhiệm công việc khác không?
Luật Giám định tư pháp 2025 cho phép giám định viên tư pháp làm việc theo chế độ hợp đồng tại văn phòng giám định tư pháp hoặc cơ quan, đơn vị, tổ chức theo quy định. Khi thực hiện giám định, họ vẫn phải bảo đảm tính độc lập, khách quan và tuân thủ các quy định về chuyên môn, trình tự, thủ tục giám định.
Kết luận giám định có giá trị pháp lý như thế nào trong tố tụng?
Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ được sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án, vụ việc. Cơ quan có thẩm quyền đánh giá kết luận cùng với các tài liệu, chứng cứ khác; trường hợp cần thiết có thể thực hiện giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định của pháp luật.
Làm thế nào để trở thành giám định viên tư pháp?
Cá nhân cần đáp ứng tiêu chuẩn tại Điều 10 Luật Giám định tư pháp 2025, trong đó có trình độ đại học trở lên, thời gian hoạt động chuyên môn từ đủ 05 năm và đã qua bồi dưỡng kiến thức pháp luật, nghiệp vụ giám định tư pháp. Hồ sơ và trình tự bổ nhiệm, cấp thẻ được thực hiện theo Luật Giám định tư pháp 2025 và Nghị định 177/2026/NĐ-CP.
Việc hiểu rõ về giám định viên tư pháp là nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bạn trong các vụ việc tố tụng. Nếu bạn đang gặp vướng mắc pháp lý cần sự hỗ trợ chuyên sâu, hãy liên hệ Luật sư ACC để được tư vấn và đồng hành.
