Hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là một thủ tục tố tụng quan trọng, giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân khi không còn căn cứ để tiếp tục áp dụng các biện pháp cưỡng chế trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc nắm rõ các quy định pháp luật về vấn đề này không chỉ giúp cá nhân, tổ chức chủ động bảo vệ mình mà còn đảm bảo hoạt động tố tụng được thực hiện đúng pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan, cùng Luật sư ACC tìm hiểu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Nội dung bài viết
1. Quy định về hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là gì
Theo Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được cập nhật tại Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH năm 2026, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là việc cơ quan có thẩm quyền chấm dứt biện pháp ngăn chặn đang được áp dụng đối với người bị buộc tội. Điều 109 Bộ luật này quy định các biện pháp ngăn chặn gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.
Theo khoản 1 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mọi biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ khi thuộc một trong các trường hợp: quyết định không khởi tố vụ án hình sự; đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án; đình chỉ điều tra đối với bị can, đình chỉ vụ án đối với bị can; hoặc bị cáo được Tòa án tuyên không có tội, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, phạt tù nhưng được hưởng án treo hoặc hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ.
Ngoài các trường hợp trên, khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi xét thấy biện pháp đó không còn cần thiết hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác.
2. Căn cứ pháp lý và thẩm quyền hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Căn cứ pháp lý trực tiếp để thực hiện hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được cập nhật tại Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH năm 2026. Quy định này xác định rõ các trường hợp phải hủy bỏ cũng như thẩm quyền hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn.
Theo khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án có thẩm quyền hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi xét thấy không còn cần thiết hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác. Đối với biện pháp ngăn chặn do Viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra, việc hủy bỏ hoặc thay thế phải do Viện kiểm sát quyết định.
Quy định này cho thấy thẩm quyền không được xác định đơn giản theo nguyên tắc “ai áp dụng thì người đó hủy bỏ”, mà phải căn cứ vào loại biện pháp, cơ quan đã phê chuẩn và giai đoạn tố tụng cụ thể.
3. Các trường hợp bắt buộc phải hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Theo khoản 1 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mọi biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ trong các trường hợp sau:
- Quyết định không khởi tố vụ án hình sự;
- Đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án;
- Đình chỉ điều tra đối với bị can, đình chỉ vụ án đối với bị can;
- Bị cáo được Tòa án tuyên không có tội;
- Bị cáo được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt;
- Bị cáo bị phạt tù nhưng được hưởng án treo;
- Bị cáo bị phạt cảnh cáo, phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ.
Bên cạnh đó, theo khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cơ quan có thẩm quyền hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi xét thấy biện pháp đó không còn cần thiết hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác. Trường hợp thay thế, biện pháp đang áp dụng được chấm dứt để áp dụng biện pháp mới theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Đối với biện pháp ngăn chặn do Viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra, trong thời hạn 10 ngày trước khi hết thời hạn áp dụng, cơ quan đã đề nghị áp dụng phải thông báo cho Viện kiểm sát để quyết định việc hủy bỏ hoặc thay thế, trừ trường hợp tạm giữ do Viện kiểm sát phê chuẩn.
4. Thủ tục và hồ sơ đề nghị hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn được thực hiện căn cứ Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các quy định về thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng. Có thể khái quát quá trình thực hiện như sau:
Bước 1: Xác định căn cứ hủy bỏ
Cơ quan có thẩm quyền rà soát biện pháp ngăn chặn đang áp dụng và xác định trường hợp cụ thể theo khoản 1 hoặc khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Căn cứ xem xét được xác định từ hồ sơ vụ án, quyết định tố tụng và các tài liệu liên quan.
Bước 2: Xem xét hồ sơ và căn cứ hủy bỏ
Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra các tài liệu liên quan đến biện pháp ngăn chặn, thời hạn áp dụng và tình trạng tố tụng của vụ án. Trường hợp thuộc thẩm quyền quyết định của Viện kiểm sát thì thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Bước 3: Ban hành quyết định hủy bỏ
Khi có căn cứ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn theo quy định. Trường hợp quyết định đình chỉ vụ án, đình chỉ điều tra thuộc trường hợp phải hủy bỏ biện pháp ngăn chặn thì quyết định đình chỉ phải ghi rõ việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Bước 4: Tổ chức thi hành quyết định
Quyết định hủy bỏ được gửi cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan để thực hiện. Trường hợp hủy bỏ biện pháp tạm giam thì việc trả tự do được thực hiện theo quyết định và quy định về quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam.
5. Câu hỏi thường gặp
Thời hạn giải quyết việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là bao lâu?
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không quy định một thời hạn chung cho mọi trường hợp hủy bỏ biện pháp ngăn chặn. Tuy nhiên, khi thuộc trường hợp phải hủy bỏ theo khoản 1 Điều 125 hoặc khi xét thấy biện pháp không còn cần thiết theo khoản 2 Điều 125, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện theo quy định pháp luật. Đối với biện pháp do Viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra, cơ quan đã đề nghị áp dụng phải thông báo cho Viện kiểm sát trong thời hạn 10 ngày trước khi hết thời hạn áp dụng theo khoản 2 Điều 125.
Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn có quyền yêu cầu hủy bỏ không?
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng khi có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình theo Điều 469 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Người khiếu nại cũng có thể tự mình khiếu nại hoặc thông qua người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc người đại diện theo Điều 472 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Hủy bỏ biện pháp ngăn chặn có đồng nghĩa với việc người đó vô tội không?
Không. Hủy bỏ biện pháp ngăn chặn chỉ làm chấm dứt việc áp dụng biện pháp ngăn chặn trong trường hợp luật định, không đồng nghĩa với việc người bị áp dụng được xác định là vô tội. Việc xác định một người có tội phải căn cứ vào bản án của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là một thủ tục pháp lý quan trọng, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trong quá trình tố tụng hình sự. Việc nắm vững các quy định về căn cứ, thẩm quyền và trình tự thủ tục sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người thân khi cần thiết. Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong quá trình thực hiện thủ tục này, hãy liên hệ Luật sư ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ tận tình, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho bạn.
