Lấy lời khai của người không biết chữ như thế nào?

Lấy lời khai của người không biết chữ đóng vai trò then chốt trong quá trình tố tụng, giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mọi công dân khi tham gia các vụ việc pháp lý. Thủ tục này yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng biện pháp phù hợp để thu thập thông tin chính xác, tránh sai lệch. Việc thực hiện đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn nâng cao tính hợp pháp của hồ sơ vụ án. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Lấy lời khai của người không biết chữ như thế nào?
Lấy lời khai của người không biết chữ như thế nào?

1. Tầm quan trọng của việc thu thập lời khai từ người không biết chữ trong tố tụng

Việc lấy lời khai của người không biết chữ phải bảo đảm để người này thực sự hiểu được nội dung đã trình bày và nội dung được ghi nhận trong biên bản. Đặc biệt trong tố tụng hình sự, khoản 2 Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định trường hợp người tham gia tố tụng không biết chữ thì người lập biên bản phải đọc biên bản cho họ nghe với sự có mặt của người chứng kiến; biên bản phải có điểm chỉ của người tham gia tố tụng và chữ ký của người chứng kiến.

Trong tố tụng dân sự và hành chính, pháp luật cũng yêu cầu người khai được đọc hoặc nghe đọc lại biên bản và có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung trước khi ký tên hoặc điểm chỉ. Riêng đối với đương sự không biết chữ trong tố tụng hành chính, khoản 2 Điều 85 Luật Tố tụng hành chính quy định phải có người làm chứng do đương sự chọn.

2. Lấy lời khai của người không biết chữ như thế nào?

Việc lấy lời khai được thực hiện theo thủ tục tương ứng với tư cách tố tụng của người được lấy lời khai. Khi lập biên bản, cơ quan hoặc người có thẩm quyền phải bảo đảm người không biết chữ được nghe đầy đủ nội dung biên bản và thực hiện việc điểm chỉ, ký xác nhận theo quy định.

Bước 1: Chuẩn bị và xác định người được lấy lời khai

Người tiến hành tố tụng xác định tư cách tham gia tố tụng và thực hiện việc lấy lời khai theo đúng trình tự của từng loại tố tụng. Trường hợp người tham gia tố tụng không biết chữ, việc lập biên bản phải tuân thủ quy định riêng về đọc biên bản và điểm chỉ.

Bước 2: Giải thích quyền và nghĩa vụ

Quyền và nghĩa vụ được giải thích căn cứ vào tư cách tố tụng cụ thể của người được lấy lời khai. Không áp dụng chung một quy định về “quyền im lặng” cho mọi trường hợp; chẳng hạn, bị can có quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội theo điểm d khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bước 3: Ghi nhận và đọc lại nội dung lời khai

Nội dung lời khai được ghi nhận vào biên bản theo quy định. Đối với người không biết chữ trong tố tụng hình sự, người lập biên bản phải đọc biên bản cho họ nghe với sự có mặt của người chứng kiến; sau đó biên bản phải có điểm chỉ của người tham gia tố tụng và chữ ký của người chứng kiến theo khoản 2 Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bước 4: Hoàn thiện biên bản

Người khai có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung nội dung biên bản trước khi xác nhận. Trong tố tụng dân sự, khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định người khai được tự đọc hoặc nghe đọc lại và ký tên hoặc điểm chỉ; biên bản phải có chữ ký của người lấy lời khai, người ghi biên bản và đóng dấu của Tòa án.

3. Các quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính

Trong tố tụng hình sự, khoản 2 Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự là quy định trực tiếp về trường hợp người tham gia tố tụng không biết chữ: biên bản phải được đọc cho họ nghe với sự có mặt của người chứng kiến, người tham gia tố tụng điểm chỉ và người chứng kiến ký vào biên bản. Quy định này áp dụng khi lập biên bản hoạt động tố tụng, trong đó có biên bản lấy lời khai.

Trong tố tụng dân sự, Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về lấy lời khai của đương sự; theo khoản 2, biên bản phải được người khai tự đọc hoặc nghe đọc lại và ký tên hoặc điểm chỉ. Biên bản phải có chữ ký của người lấy lời khai, người ghi biên bản và đóng dấu của Tòa án; trường hợp biên bản được lập ngoài trụ sở Tòa án thì phải có người làm chứng hoặc xác nhận theo quy định. Điều 99 quy định thủ tục lấy lời khai của người làm chứng được thực hiện theo khoản 2 Điều 98.

Trong tố tụng hành chính, khoản 2 Điều 85 Luật Tố tụng hành chính quy định biên bản ghi lời khai của đương sự phải được người khai tự đọc hoặc nghe đọc lại và ký tên hoặc điểm chỉ; đương sự có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung trước khi xác nhận. Biên bản phải có chữ ký của người lấy lời khai, người ghi biên bản và dấu của Tòa án; trường hợp đương sự không biết chữ thì phải có người làm chứng do đương sự chọn.

4. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục lấy lời khai

Khi lấy lời khai của người không biết chữ, nội dung biên bản cần được đọc rõ để người khai nghe và xác nhận đúng với nội dung đã trình bày. Trong tố tụng hình sự, người chứng kiến có vai trò bắt buộc trong trường hợp người tham gia tố tụng không biết chữ theo khoản 2 Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Đối với tố tụng dân sự và hành chính, cần phân biệt trường hợp lấy lời khai tại trụ sở Tòa án với trường hợp lập biên bản ngoài trụ sở, đồng thời thực hiện đúng yêu cầu về người làm chứng, chữ ký hoặc điểm chỉ theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự và Điều 85 Luật Tố tụng hành chính. Không phải mọi trường hợp người không biết chữ đều có chung một thủ tục áp dụng cho cả ba loại tố tụng.

5. Câu hỏi thường gặp

Lấy lời khai của người không biết chữ có bắt buộc phải có người làm chứng không?

Trong tố tụng hình sự, khi người tham gia tố tụng không biết chữ, khoản 2 Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự yêu cầu có người chứng kiến khi đọc biên bản và người chứng kiến phải ký vào biên bản. Trong tố tụng hành chính, trường hợp đương sự không biết chữ phải có người làm chứng do đương sự chọn.

Có được ghi âm ghi hình khi lấy lời khai của người không biết chữ không?

Việc ghi âm, ghi hình được thực hiện theo quy định áp dụng đối với từng loại hoạt động tố tụng và từng chủ thể. Chẳng hạn, việc lấy lời khai người làm chứng và bị hại trong tố tụng hình sự có thể được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo Điều 187 và Điều 188 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Lời khai của người không biết chữ có giá trị pháp lý như lời khai của người biết chữ không?

Người không biết chữ vẫn có thể cung cấp lời khai và lời khai được xem xét theo các quy định về chứng cứ nếu việc thu thập, lập biên bản được thực hiện đúng thủ tục. Việc không biết chữ không làm mất giá trị của lời khai; cần bảo đảm đúng yêu cầu về đọc biên bản, điểm chỉ và người chứng kiến theo trường hợp luật định.

Lấy lời khai của người không biết chữ đòi hỏi sự chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi của mọi bên. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục này, hãy liên hệ Luật sư ACC để được hỗ trợ chi tiết và kịp thời.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *