Lời khai có phải là chứng cứ không?

Lời khai có phải là chứng cứ không là vấn đề được nhiều người quan tâm khi tham gia tố tụng tại Tòa án. Việc làm rõ giá trị pháp lý của lời khai giúp các bên hiểu đúng cách thu thập và sử dụng thông tin này để bảo vệ quyền lợi. Trong thực tiễn giải quyết vụ việc, lời khai thường đóng vai trò quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng được chấp nhận tuyệt đối. Cùng Luật sư ACC phân tích chi tiết quy định hiện hành.

Lời khai có phải là chứng cứ không?
Lời khai có phải là chứng cứ không?

1. Lời khai có phải là chứng cứ không?

Lời khai có thể là chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện theo pháp luật tố tụng tương ứng. Trong tố tụng hình sự, Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định; khoản 1 Điều 87 xác định lời khai, lời trình bày là một trong các nguồn chứng cứ. Những gì có thật nhưng không được thu thập đúng trình tự, thủ tục thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án theo khoản 2 Điều 87.

Trong tố tụng dân sự, Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về chứng cứ và Điều 94 xác định lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng là nguồn chứng cứ. Theo khoản 5 Điều 95, các lời khai này được coi là chứng cứ khi được ghi bằng văn bản, băng ghi âm, đĩa ghi âm, băng ghi hình, đĩa ghi hình, thiết bị khác chứa âm thanh, hình ảnh theo quy định hoặc được khai bằng lời tại phiên tòa.

Đối với tố tụng hành chính, Điều 80 quy định về chứng cứ và Điều 81 xác định lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng là nguồn chứng cứ. Theo khoản 5 Điều 82, những lời khai này được coi là chứng cứ nếu được ghi nhận bằng văn bản, băng ghi âm, đĩa ghi âm, băng ghi hình, đĩa ghi hình, thiết bị khác lưu trữ âm thanh, hình ảnh theo quy định hoặc được khai bằng lời tại phiên tòa.

2. Giá trị chứng minh của lời khai theo từng lĩnh vực tố tụng

Trong tố tụng hình sự, lời khai của bị can, bị cáo và những người tham gia tố tụng khác được sử dụng để làm rõ các tình tiết của vụ án. Riêng lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án và không được dùng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội theo khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Trong tố tụng dân sự, lời khai của đương sự và người làm chứng là nguồn chứng cứ theo Điều 94 và được xác định là chứng cứ theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự. Khi có mâu thuẫn trong lời khai, Tòa án có thể tiến hành đối chất theo Điều 100; đồng thời, việc đánh giá chứng cứ phải bảo đảm tính khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác theo Điều 108.

Trong tố tụng hành chính, lời khai của đương sự và người làm chứng là nguồn chứng cứ theo Điều 81 và được xác định là chứng cứ theo Điều 82 Luật Tố tụng hành chính 2015. Theo Điều 87, khi có mâu thuẫn trong lời khai của các đương sự, người làm chứng, Thẩm phán tiến hành đối chất theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết; việc đối chất phải được lập thành biên bản có chữ ký hoặc điểm chỉ của những người tham gia.

3. Điều kiện để lời khai được công nhận là chứng cứ

Lời khai phải được thu thập và ghi nhận theo đúng trình tự, thủ tục của pháp luật tố tụng. Đối với tố tụng dân sự, khoản 5 Điều 95 quy định cụ thể hình thức để lời khai của đương sự, người làm chứng được coi là chứng cứ; riêng việc lấy lời khai của đương sự được thực hiện theo Điều 98 và của người làm chứng theo Điều 99.

Theo khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự, biên bản ghi lời khai của đương sự phải được người khai tự đọc hoặc nghe đọc lại và ký tên hoặc điểm chỉ; đương sự có quyền yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung vào biên bản trước khi ký hoặc điểm chỉ xác nhận. Việc lấy lời khai của người làm chứng được thực hiện theo Điều 99, trong đó thủ tục lấy lời khai được tiến hành như thủ tục lấy lời khai của đương sự.

Đối với tố tụng hành chính, Điều 85 quy định việc lấy lời khai của đương sự, trong đó biên bản phải được người khai đọc hoặc nghe đọc lại và ký tên hoặc điểm chỉ; đương sự có quyền yêu cầu ghi sửa đổi, bổ sung trước khi xác nhận. Điều 86 quy định việc lấy lời khai của người làm chứng được thực hiện theo thủ tục tại Điều 85.

Trong tố tụng hình sự, việc thu thập lời khai phải tuân thủ trình tự, thủ tục của Bộ luật Tố tụng hình sự. Đối với bị can, bị cáo, điểm d khoản 2 Điều 60 và điểm h khoản 2 Điều 61 ghi nhận quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.

4. Thực tiễn áp dụng và một số lưu ý khi sử dụng lời khai

Trong thực tiễn, lời khai được xem xét cùng với các nguồn chứng cứ khác để xác định các tình tiết khách quan của vụ án, vụ việc. Đối với tố tụng hành chính, khoản 1 và khoản 2 Điều 95 yêu cầu việc đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện, đầy đủ, chính xác; Tòa án phải đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ và xác định tính hợp pháp, tính liên quan, giá trị chứng minh của từng chứng cứ.

Khi lời khai giữa những người tham gia tố tụng có mâu thuẫn, cơ quan tiến hành tố tụng có thể thực hiện đối chất hoặc các biện pháp kiểm tra, thu thập chứng cứ theo quy định. Trong tố tụng hành chính, Điều 87 quy định cụ thể về đối chất; trong tố tụng hình sự, Điều 189 quy định việc đối chất khi có mâu thuẫn trong lời khai và các biện pháp điều tra khác không giải quyết được.

Người tham gia tố tụng cần trình bày thông tin trung thực và kiểm tra kỹ nội dung biên bản trước khi ký hoặc điểm chỉ. Trường hợp cần sửa đổi, bổ sung nội dung đã khai, nên yêu cầu ghi nhận trực tiếp trong biên bản theo thủ tục tương ứng, thay vì tự ý sửa chữa hoặc thay đổi nội dung tài liệu đã được lập.

5. Câu hỏi thường gặp

Lời khai của người làm chứng có bắt buộc phải có mặt tại phiên tòa không?

Người làm chứng có nghĩa vụ tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án. Trong tố tụng hành chính, khoản 1 Điều 159 quy định nếu người làm chứng vắng mặt nhưng trước đó đã có lời khai trực tiếp với Tòa án hoặc gửi lời khai cho Tòa án thì Chủ tọa phiên tòa công bố lời khai đó; Hội đồng xét xử quyết định hoãn phiên tòa hoặc vẫn tiến hành xét xử tùy trường hợp.

Lời khai có thể bị thu hồi sau khi đã khai không?

Người khai có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung nội dung trước khi xác nhận biên bản. Trong tố tụng dân sự, khoản 2 Điều 98 và trong tố tụng hành chính, khoản 2 Điều 85 đều ghi nhận quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung vào biên bản trước khi ký hoặc điểm chỉ; những lời khai đã được ghi nhận sẽ được đánh giá cùng các chứng cứ khác trong vụ án, vụ việc.

Lời khai của trẻ em dưới 18 tuổi có giá trị chứng cứ không?

Lời khai của người dưới 18 tuổi có thể được sử dụng làm chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện về chứng cứ và thủ tục thu thập theo pháp luật tố tụng áp dụng. Trong tố tụng hành chính, khoản 3 Điều 85 quy định việc lấy lời khai của đương sự chưa đủ 18 tuổi phải có sự có mặt của người đại diện theo pháp luật hoặc người đang thực hiện việc quản lý, trông nom người đó.

Lời khai có phải là chứng cứ không là câu hỏi cần được làm rõ qua từng trường hợp cụ thể. Các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Luật Tố tụng hành chính 2015 đã tạo khung pháp lý rõ ràng cho việc sử dụng lời khai. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ giải quyết vụ việc, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *