Lời khai tiếng anh là gì là vấn đề mà nhiều doanh nhân và người làm pháp chế quan tâm khi phải làm việc với cơ quan chức năng, đối tác nước ngoài hoặc chuẩn bị hồ sơ tranh chấp quốc tế. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Nội dung bài viết
1. Lấy lời khai tiếng anh là gì?
Trong tiếng Anh pháp lý, “lấy lời khai” thường được dịch là to take a statement hoặc to record a statement. Khi mang tính trang trọng hơn và có tuyên thệ, người ta dùng to take a deposition hoặc to conduct a deposition. “Lời khai” tương ứng với statement, witness statement hoặc deposition, tùy thuộc vào ngữ cảnh dân sự hay hình sự.
Việc sử dụng đúng từ giúp tránh hiểu nhầm giữa lời khai thông thường và lời khai có giá trị pháp lý cao hơn.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Để làm việc chính xác với đối tác nước ngoài hoặc luật sư quốc tế, doanh nhân cần nắm vững nhóm từ vựng xoay quanh việc lấy lời khai và ghi nhận thông tin pháp lý.
- Take a statement: Lấy lời khai
- Record a statement: Ghi nhận lời khai
- Witness statement: Lời khai của nhân chứng
- Deposition: Lời khai có tuyên thệ (thường dùng trong tố tụng)
- Take a deposition: Tiến hành lấy lời khai có tuyên thệ
- Affidavit: Bản khai có tuyên thệ
- Testimony: Lời chứng / lời khai tại phiên tòa
- Interrogation: Việc hỏi cung / lấy lời khai (thường mang tính hình sự)
- Statement under oath: Lời khai dưới lời tuyên thệ
- Voluntary statement: Lời khai tự nguyện
- Written statement: Lời khai bằng văn bản
- Oral statement: Lời khai miệng
- Statement of facts: Bản tường trình sự việc
- Sworn statement: Lời khai có tuyên thệ
- Interview record: Biên bản ghi nhận buổi hỏi chuyện / lấy lời khai
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp doanh nghiệp trao đổi chuyên nghiệp khi liên quan đến việc lấy lời khai hoặc ghi nhận thông tin trong môi trường kinh doanh quốc tế.
- We need to take a formal statement from the relevant employee regarding the incident. – Chúng tôi cần lấy lời khai chính thức từ nhân viên liên quan về sự việc này.
- Could you please provide a written statement outlining the sequence of events? – Quý vị vui lòng cung cấp lời khai bằng văn bản mô tả trình tự sự việc được không ạ?
- The company will arrange for a deposition to be conducted under the supervision of legal counsel. – Công ty sẽ sắp xếp việc lấy lời khai có tuyên thệ dưới sự giám sát của luật sư.
- All statements must be recorded accurately and signed by the person giving the statement. – Mọi lời khai phải được ghi nhận chính xác và có chữ ký của người đưa ra lời khai.
- We request that the witness statement be prepared in both Vietnamese and English for cross-border proceedings. – Chúng tôi đề nghị lời khai của nhân chứng được soạn thảo bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh để phục vụ tố tụng xuyên biên giới.
- Please confirm whether this is a voluntary statement or a formal deposition. – Vui lòng xác nhận đây là lời khai tự nguyện hay lời khai có tuyên thệ chính thức.
- Our legal team will review the statement of facts before submitting it to the authorities. – Bộ phận pháp chế của chúng tôi sẽ xem xét bản tường trình sự việc trước khi gửi đến cơ quan có thẩm quyền.
- The deposition will be conducted in accordance with applicable Vietnamese law and international standards. – Việc lấy lời khai sẽ được tiến hành phù hợp với pháp luật Việt Nam hiện hành và các tiêu chuẩn quốc tế.
Lời khai tiếng anh là gì cùng hệ thống từ vựng và các mẫu câu trên sẽ giúp doanh nhân mới tự tin hơn khi xử lý các tình huống cần ghi nhận thông tin, làm việc với luật sư nước ngoài hoặc chuẩn bị hồ sơ pháp lý có yếu tố quốc tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay.
