
Nội dung bài viết
1. Luật sư là gì?
Căn cứ theo Điều 2 Luật Luật sư 2006 quy định như sau: Luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định, thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức.
Như vậy, Luật sư là người có chuyên môn về pháp luật, được đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề để cung cấp dịch vụ pháp lý cho cá nhân, tổ chức. Họ có nhiệm vụ tư vấn, đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong các vụ án, tranh chấp pháp lý. Luật sư có thể tham gia vào nhiều lĩnh vực, bao gồm tố tụng hình sự, dân sự, thương mại, và hành chính. Công việc của luật sư bao gồm:
- Tư vấn pháp luật: Cung cấp thông tin và hướng dẫn khách hàng về quyền và nghĩa vụ pháp lý.
- Đại diện trong tố tụng: Tham gia vào các phiên tòa, bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.
- Soạn thảo văn bản: Chuẩn bị các hợp đồng, đơn từ và tài liệu pháp lý khác.
- Đàm phán: Thực hiện các cuộc thương lượng để đạt được thỏa thuận có lợi cho khách hàng.
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công lý và đảm bảo quyền lợi cho người dân trong hệ thống pháp luật.
2. Nguyên tắc hành nghề Luật sư
Nguyên tắc hành nghề luật sư theo quy định tại Điều 5 Luật Luật sư 2006, được sửa đổi năm 2012 như sau:
- Tuân thủ Hiến pháp và quy định pháp luật: Luật sư phải tuân thủ các quy định của Hiến pháp và pháp luật hiện hành.
- Tuân theo quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp: Luật sư cần tuân thủ các quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp theo quy định của pháp luật.
- Độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan: Luật sư phải hành động độc lập, trung thực và tôn trọng sự thật khách quan trong mọi hoạt động nghề nghiệp.
- Sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của khách hàng: Luật sư cần sử dụng mọi biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
- Chịu trách nhiệm trước pháp luật: Luật sư có trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động nghề nghiệp của mình.
3. Quy trình trở thành Luật sư tại Việt Nam
Quy trình trở thành Luật sư tại Việt Nam bao gồm các bước sau:
Bước 1: Có bằng cử nhân luật
Hoàn thành chương trình cử nhân luật từ một trường đại học được công nhận.
Bước 2: Học khóa đào tạo nghề luật sư
Theo Điều 12 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi năm 2012), người có bằng cử nhân luật có thể tham gia khóa đào tạo nghề luật sư tại:
Học viện Tư pháp thuộc Bộ Tư pháp.
Các cơ sở đào tạo nghề luật sư thuộc Liên đoàn luật sư Việt Nam.
Thời gian đào tạo: 12 tháng.
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, người học sẽ được cấp Giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư.
Những trường hợp được miễn đào tạo nghề luật sư:
- Đã là thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên.
- Giáo sư, phó giáo sư chuyên ngành luật; tiến sĩ luật.
- Đã là thẩm tra viên cao cấp ngành Tòa án, kiểm tra viên cao cấp ngành Kiểm sát; chuyên viên cao cấp, nghiên cứu viên cao cấp, giảng viên cao cấp trong lĩnh vực pháp luật.
- Đã là thẩm tra viên chính ngành Tòa án, kiểm tra viên chính ngành Kiểm sát; chuyên viên chính, nghiên cứu viên chính, giảng viên chính trong lĩnh vực pháp luật.
Bước 3: Tập sự hành nghề luật sư
Theo Điều 14 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi năm 2012):
- Thời gian tập sự: 12 tháng.
Các trường hợp giảm thời gian tập sự:
Giảm hai phần ba thời gian: Người đã là điều tra viên sơ cấp, thẩm tra viên chính ngành Tòa án, kiểm tra viên chính ngành Kiểm sát, chuyên viên chính, nghiên cứu viên chính, giảng viên chính trong lĩnh vực pháp luật.
Giảm một nửa thời gian: Người có thời gian công tác ở các ngạch chuyên viên, nghiên cứu viên, giảng viên trong lĩnh vực pháp luật, thẩm tra viên ngành Tòa án, kiểm tra viên ngành Kiểm sát từ mười năm trở lên.
Thời gian tập sự được tính từ: Ngày đăng ký tập sự tại Đoàn luật sư.
Lưu ý: Những người đã là thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên cao cấp, điều tra viên trung cấp, giáo sư, phó giáo sư chuyên ngành luật, tiến sĩ luật, thẩm tra viên cao cấp ngành Tòa án, kiểm tra viên cao cấp ngành Kiểm sát, chuyên viên cao cấp, nghiên cứu viên cao cấp, giảng viên cao cấp trong lĩnh vực pháp luật được miễn tập sự hành nghề luật sư.
Bước 4: Kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư
Theo Điều 15 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi năm 2012):
- Người tham dự kiểm tra: Người tập sự đã hoàn thành thời gian tập sự hành nghề luật sư.
- Miễn tập sự hành nghề: Những người được miễn tập sự hành nghề luật sư không cần tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư.
Bước 5: Cấp chứng chỉ hành nghề luật sư
Theo Điều 17 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi năm 2012):
Điều kiện cấp chứng chỉ: Người đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư có hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư gửi Ban chủ nhiệm Đoàn luật sư.
Bước 6: Gia nhập Đoàn luật sư, cấp thẻ Luật sư
Sau khi đã được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư, bạn có thể:
- Gia nhập Đoàn luật sư: Tham gia Đoàn luật sư hoặc tổ chức luật sư địa phương.
- Cấp thẻ Luật sư: Nhận được thẻ Luật sư để chứng minh bạn là một luật sư hợp pháp.
4. Quyền và nghĩa vụ của Luật sư

Quyền của luật sư theo Luật Luật sư:
- Được bảo đảm quyền hành nghề: Luật sư có quyền được pháp luật bảo vệ quyền hành nghề theo quy định của Luật Luật sư và các quy định pháp luật liên quan.
- Đại diện cho khách hàng: Luật sư có quyền đại diện cho khách hàng theo quy định của pháp luật.
- Hình thức hành nghề: Luật sư có quyền lựa chọn hình thức hành nghề và hình thức tổ chức hành nghề luật sư theo quy định của Luật Luật sư.
- Hành nghề trên toàn lãnh thổ Việt Nam: Luật sư có quyền hành nghề trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
- Hành nghề ở nước ngoài: Luật sư có quyền hành nghề ở nước ngoài theo quy định pháp luật.
- Các quyền khác: Luật sư còn có quyền khác theo quy định của Luật Luật sư.
Nghĩa vụ của luật sư theo Luật Luật sư:
- Tuân theo nguyên tắc hành nghề: Luật sư phải tuân theo các nguyên tắc hành nghề luật sư quy định tại Điều 5 của Luật Luật sư.
- Chấp hành nội quy: Nghiêm chỉnh chấp hành nội quy và các quy định có liên quan trong quan hệ với các cơ quan tiến hành tố tụng; có thái độ hợp tác và tôn trọng người tiến hành tố tụng khi hành nghề.
- Tham gia tố tụng: Tham gia tố tụng đầy đủ, kịp thời trong các vụ án do cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu.
- Thực hiện trợ giúp pháp lý: Thực hiện các hoạt động trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật.
- Tham gia bồi dưỡng: Tham gia các khóa bồi dưỡng bắt buộc về chuyên môn, nghiệp vụ để nâng cao năng lực hành nghề.
- Các nghĩa vụ khác: Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của Luật Luật sư.
5. Câu hỏi thường gặp
Vai trò của luật sư trong hệ thống pháp luật?
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đồng thời giúp duy trì trật tự pháp luật.
Tại sao cần có luật sư trong xã hội?
Luật sư cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong tiếp cận công lý.
Có những loại hình luật sư nào?
Có các loại hình luật sư như luật sư tư nhân, luật sư công (trợ giúp pháp lý), và luật sư trong các tổ chức luật sư.
Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Luật sư là gì? Tìm hiểu về ngành luật sư. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
