Người phiên dịch đóng vai trò then chốt trong các thủ tục tố tụng, giúp đảm bảo quyền lợi của người tham gia khi có rào cản ngôn ngữ. Việc hiểu rõ khái niệm và quy định liên quan góp phần bảo vệ công lý và minh bạch pháp lý. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết để nắm bắt thông tin chính xác.

Nội dung bài viết
1. Người phiên dịch là gì?
Trong tố tụng hình sự, người phiên dịch, người dịch thuật là người có khả năng phiên dịch, dịch thuật và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc có tài liệu tố tụng không thể hiện bằng tiếng Việt theo khoản 1 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Trong tố tụng dân sự, khoản 1 Điều 81 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định người phiên dịch là người có khả năng dịch từ ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt; người phiên dịch có thể do một bên hoặc các bên đương sự lựa chọn và được Tòa án chấp nhận hoặc do Tòa án yêu cầu.
Trong tố tụng hành chính, khoản 1 Điều 58 Luật Tố tụng hành chính 2015 quy định người phiên dịch là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt. Người phiên dịch được các bên đương sự thỏa thuận lựa chọn và được Tòa án chấp nhận hoặc do Tòa án yêu cầu.
2. Vai trò của người phiên dịch trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, người phiên dịch hỗ trợ người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt và thực hiện việc phiên dịch, dịch thuật theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Theo khoản 3 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người phiên dịch có nghĩa vụ phiên dịch, dịch thuật trung thực; giữ bí mật điều tra mà mình biết được khi phiên dịch, dịch thuật và cam đoan trước cơ quan đã yêu cầu về việc thực hiện nghĩa vụ.
Người phiên dịch còn có quyền đề nghị cơ quan yêu cầu bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và quyền, lợi ích hợp pháp của mình, người thân thích khi bị đe dọa; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng liên quan đến việc phiên dịch, dịch thuật và được chi trả thù lao, các chế độ khác theo quy định tại khoản 2 Điều 70.
3. Nghĩa vụ và quyền của người phiên dịch theo pháp luật
Trong tố tụng hình sự, khoản 2 và khoản 3 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định người phiên dịch có quyền được thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ; yêu cầu bảo vệ khi bị đe dọa; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng liên quan và được chi trả thù lao. Đồng thời, người phiên dịch phải có mặt theo giấy triệu tập, phiên dịch trung thực, giữ bí mật điều tra và cam đoan thực hiện nghĩa vụ của mình.
Trong tố tụng dân sự, Điều 82 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu người phiên dịch phải có mặt theo giấy triệu tập, phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa; có thể đề nghị giải thích thêm nội dung cần phiên dịch và được thanh toán các chi phí liên quan. Người phiên dịch phải từ chối hoặc bị thay đổi trong các trường hợp được quy định tại khoản 2 Điều 82.
Trong tố tụng hành chính, khoản 2 và khoản 4 Điều 58 Luật Tố tụng hành chính 2015 cũng quy định người phiên dịch phải phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa; được hưởng chi phí theo quy định và phải từ chối hoặc bị thay đổi khi thuộc các trường hợp làm ảnh hưởng đến tính vô tư, khách quan.
4. Quy trình chỉ định người phiên dịch trong thực tiễn
Bước 1: Xác định nhu cầu
Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng xác định nhu cầu phiên dịch khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc có tài liệu tố tụng không thể hiện bằng tiếng Việt. Trong tố tụng hình sự, nội dung này được quy định tại khoản 1 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Bước 2: Lựa chọn và chỉ định
Việc lựa chọn người phiên dịch được thực hiện theo từng loại tố tụng. Trong tố tụng hình sự, người phiên dịch được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu; trong tố tụng dân sự và hành chính, người phiên dịch có thể do đương sự lựa chọn, thỏa thuận và được Tòa án chấp nhận hoặc do Tòa án yêu cầu.
Bước 3: Thực hiện nhiệm vụ và thay đổi khi cần thiết
Người phiên dịch thực hiện việc phiên dịch, dịch thuật trung thực, khách quan và đúng nghĩa theo quy định tương ứng. Nếu thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi, cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện việc thay đổi theo quy định; riêng trong tố tụng hình sự, khoản 4 và khoản 5 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định cụ thể các trường hợp và thẩm quyền thay đổi người phiên dịch, người dịch thuật.
5. Câu hỏi thường gặp
Người phiên dịch có được từ chối tham gia không?
Có. Trong tố tụng hình sự, khoản 4 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định người phiên dịch phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu thuộc các trường hợp như đồng thời là bị hại, đương sự hoặc người đại diện, người thân thích của một số chủ thể trong vụ án; đã tham gia vụ án với tư cách nhất định hoặc đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó.
Người phiên dịch chịu trách nhiệm gì khi dịch sai?
Người phiên dịch phải thực hiện việc phiên dịch, dịch thuật trung thực. Theo điểm b khoản 3 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nếu phiên dịch, dịch thuật gian dối thì người phiên dịch, người dịch thuật phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự; trong tố tụng dân sự và hành chính, người phiên dịch cố ý dịch sai sự thật cũng phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật tương ứng.
Ai có thẩm quyền chỉ định người phiên dịch?
Trong tố tụng hình sự, người phiên dịch được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu theo khoản 1 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trong tố tụng dân sự và hành chính, Tòa án có thể yêu cầu phiên dịch; đối với tố tụng dân sự, người phiên dịch cũng có thể do một bên hoặc các bên đương sự lựa chọn và được Tòa án chấp nhận theo Điều 81 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Người phiên dịch là yếu tố quan trọng giúp quá trình tố tụng diễn ra công bằng. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục liên quan, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để bảo vệ quyền lợi của bạn.
