Phiên họp tiếng anh là gì thường được dịch là meeting hoặc business meeting, tùy vào ngữ cảnh formal hay informal trong môi trường doanh nghiệp. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Nội dung bài viết
1. Phiên họp tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh thương mại, “phiên họp” được dịch phổ biến và chính xác nhất là meeting. Đây là thuật ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các tình huống công việc, từ họp nội bộ hàng tuần đến họp với đối tác quốc tế.
Khi cần nhấn mạnh tính chính thức hoặc quy mô lớn hơn, người ta thường dùng business meeting, conference hoặc session. Conference thường dành cho hội nghị có nhiều người tham dự và chương trình dài, trong khi session mang nghĩa một phần hoặc một phiên cụ thể trong chuỗi họp. Đối với họp hội đồng quản trị hoặc cấp cao, thuật ngữ board meeting được ưu tiên.
Theo thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2026, việc sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Anh này giúp tránh hiểu nhầm khi soạn thảo biên bản họp, gửi lời mời hoặc trao đổi với đối tác nước ngoài. Bản chất pháp lý của phiên họp không thay đổi theo ngôn ngữ, nhưng việc diễn đạt chính xác bằng tiếng Anh hỗ trợ doanh nghiệp ghi nhận quyết định một cách chuyên nghiệp và dễ đối chiếu khi cần.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Để giao tiếp và soạn thảo tài liệu liên quan đến phiên họp một cách chính xác, doanh nhân cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong môi trường kinh doanh quốc tế.
- Meeting: Phiên họp, cuộc họp
- Business meeting: Cuộc họp kinh doanh
- Board meeting: Họp hội đồng quản trị
- Conference: Hội nghị, cuộc họp quy mô lớn
- Session: Phiên họp (một phần trong chuỗi họp)
- Agenda: Chương trình nghị sự
- Minutes: Biên bản họp
- Attendee: Người tham dự
- Chairperson / Chair: Chủ tọa phiên họp
- Quorum: Số người tham dự tối thiểu để họp hợp lệ
- Motion: Đề xuất, kiến nghị trong họp
- Resolution: Nghị quyết
- Adjourn: Tạm dừng hoặc kết thúc phiên họp
- Follow-up meeting: Cuộc họp tiếp theo
- Virtual meeting: Họp trực tuyến
- In-person meeting: Họp trực tiếp
- Kick-off meeting: Họp khởi động dự án
- Progress meeting: Họp báo cáo tiến độ
- Closing remarks: Lời kết thúc phiên họp
- Action items: Các công việc cần thực hiện sau họp
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp doanh nhân trao đổi lịch sự và chuyên nghiệp khi tổ chức hoặc tham gia phiên họp.
- Could we schedule a meeting next week to discuss the project progress? – Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án không ạ?
- Please find the agenda attached for tomorrow’s business meeting. – Vui lòng xem chương trình nghị sự đính kèm cho cuộc họp kinh doanh ngày mai.
- I would like to invite you to attend our board meeting on Friday morning. – Tôi xin phép mời quý vị tham dự phiên họp hội đồng quản trị vào sáng thứ Sáu.
- The meeting will be held online via Zoom at 9:00 AM. – Phiên họp sẽ được tổ chức trực tuyến qua Zoom lúc 9 giờ sáng.
- Could you please prepare the minutes of the previous session? – Quý vị có thể chuẩn bị biên bản của phiên họp trước không ạ?
- We need a quorum of at least five members to proceed with the meeting. – Chúng ta cần số người tham dự tối thiểu là năm thành viên để tiến hành phiên họp.
- I propose that we adjourn the meeting and reconvene next Monday. – Tôi đề xuất tạm dừng phiên họp và họp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Thank you for attending today’s session. Please review the action items carefully. – Cảm ơn quý vị đã tham dự phiên họp hôm nay. Vui lòng xem xét kỹ các công việc cần thực hiện.
- Shall we start the meeting by reviewing last month’s performance? – Chúng ta có bắt đầu phiên họp bằng việc xem xét kết quả hoạt động tháng trước không ạ?
- Please confirm your attendance by replying to this email. – Vui lòng xác nhận việc tham dự bằng cách trả lời email này.
- The chairperson will open the meeting with a brief introduction. – Chủ tọa sẽ mở phiên họp bằng một phần giới thiệu ngắn.
- We have allocated thirty minutes for discussion on this agenda item. – Chúng tôi đã phân bổ ba mươi phút để thảo luận về mục nghị sự này.
- Could you clarify the resolution that was passed in the last meeting? – Quý vị có thể làm rõ nghị quyết đã được thông qua trong phiên họp trước không ạ?
- I look forward to a productive meeting with your team. – Tôi mong chờ một phiên họp hiệu quả với đội ngũ của quý vị.
- Please send the meeting materials at least two days in advance. – Vui lòng gửi tài liệu họp trước ít nhất hai ngày.
Phiên họp tiếng anh là gì với thuật ngữ chuẩn meeting cùng hệ thống từ vựng và các mẫu câu thực tế sẽ giúp doanh nhân mới tự tin hơn khi tổ chức họp, viết email mời và trao đổi với đối tác nước ngoài. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay.
