Quy định về thời gian lấy lời khai đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của các thủ tục tố tụng. Việc nắm rõ quy định này giúp bảo vệ quyền lợi của người bị lấy lời khai cũng như tránh sai sót trong quá trình điều tra, xét xử. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

Nội dung bài viết
1. Quy định về thời gian lấy lời khai mới nhất
Quy định về thời gian lấy lời khai được xác định theo từng loại tố tụng và tư cách của người được lấy lời khai. Trong tố tụng hình sự, khoản 3 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định không hỏi cung bị can vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn và phải ghi rõ lý do vào biên bản. Đối với người làm chứng, bị hại và đương sự, việc lấy lời khai được thực hiện theo trình tự, thủ tục tương ứng tại Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trong tố tụng dân sự, Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định Thẩm phán lấy lời khai của đương sự khi chưa có bản khai hoặc nội dung chưa đầy đủ, rõ ràng; Điều 99 quy định về lấy lời khai của người làm chứng. Trong tố tụng hành chính, Điều 85 và Điều 86 Luật Tố tụng hành chính lần lượt quy định về lấy lời khai của đương sự và người làm chứng.
2. Thời gian lấy lời khai trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, cần phân biệt lấy lời khai với hỏi cung bị can. Đối với bị can, Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định Điều tra viên tiến hành hỏi cung ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can và phải thông báo cho Kiểm sát viên, người bào chữa về thời gian, địa điểm hỏi cung. Đặc biệt, khoản 3 Điều 183 quy định không hỏi cung bị can vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản.
Đối với người làm chứng, Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc lấy lời khai được tiến hành tại nơi tiến hành điều tra, nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập của người đó. Trường hợp có nhiều người làm chứng, phải lấy lời khai riêng từng người và không để họ tiếp xúc, trao đổi với nhau trong thời gian lấy lời khai.
3. Thời gian lấy lời khai trong tố tụng dân sự và hành chính
Trong tố tụng dân sự, Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định Thẩm phán lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc nội dung bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Điều luật này không quy định một thời hạn cụ thể như số ngày hoặc số giờ mà Thẩm phán phải tiến hành lấy lời khai; do đó, thời điểm lấy lời khai được xác định trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án, tùy thuộc vào nhu cầu làm rõ các tình tiết chưa đầy đủ, rõ ràng. Việc lấy lời khai được thực hiện tại trụ sở Tòa án, trường hợp cần thiết có thể thực hiện ngoài trụ sở; biên bản phải được người khai đọc hoặc nghe đọc lại, ký tên hoặc điểm chỉ xác nhận.
Đối với người làm chứng, khoản 1 Điều 99 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định Thẩm phán tiến hành lấy lời khai theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết. Quy định này cũng không ấn định thời hạn riêng cho việc lấy lời khai người làm chứng.
Trong tố tụng hành chính, Điều 85 Luật Tố tụng hành chính quy định Thẩm phán lấy lời khai của đương sự khi chưa có bản khai hoặc nội dung bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Luật cũng không quy định cụ thể phải lấy lời khai trong bao nhiêu ngày kể từ thời điểm phát sinh điều kiện lấy lời khai, mà việc này được thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án khi cần làm rõ các tình tiết liên quan. Điều 86 quy định việc lấy lời khai của người làm chứng theo yêu cầu của đương sự hoặc khi Thẩm phán xét thấy cần thiết và thủ tục được thực hiện như đối với việc lấy lời khai của đương sự theo Điều 85.
4. Những lưu ý quan trọng khi áp dụng quy định về thời gian lấy lời khai
Quy định về thời gian lấy lời khai cần được áp dụng phù hợp với từng loại tố tụng và tư cách của người tham gia. Trong tố tụng hình sự, khi hỏi cung bị can phải tuân thủ quy định về thời gian tại khoản 3 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự, đồng thời bảo đảm các quyền của bị can trong quá trình hỏi cung.
Biên bản lấy lời khai phải được lập và xác nhận theo đúng thủ tục. Trong tố tụng dân sự, khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định người khai được đọc hoặc nghe đọc lại biên bản, ký tên hoặc điểm chỉ và có quyền yêu cầu ghi sửa đổi, bổ sung trước khi xác nhận; trường hợp lập ngoài trụ sở Tòa án còn phải có người làm chứng hoặc xác nhận theo quy định.
5. Câu hỏi thường gặp
Quy định về thời gian lấy lời khai có áp dụng cho cả người làm chứng không?
Có. Người làm chứng thực hiện việc lấy lời khai theo thủ tục tương ứng của từng loại tố tụng; trong tố tụng hình sự, Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về địa điểm và cách thức lấy lời khai người làm chứng. Trong tố tụng dân sự và hành chính, việc này lần lượt được quy định tại Điều 99 Bộ luật Tố tụng dân sự và Điều 86 Luật Tố tụng hành chính.
Có được gia hạn thời gian lấy lời khai không?
Thời gian thực hiện việc lấy lời khai được xác định theo thủ tục của từng loại tố tụng. Trường hợp hỏi cung bị can, khoản 3 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép thực hiện vào ban đêm khi không thể trì hoãn và phải ghi rõ lý do vào biên bản.
Vi phạm thời gian lấy lời khai bị xử lý thế nào?
Việc lấy lời khai phải được thực hiện đúng thẩm quyền, trình tự và điều kiện luật định. Khi có vi phạm tố tụng, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét giá trị của lời khai, biên bản và các tài liệu liên quan theo quy định của pháp luật tố tụng tương ứng.
Quy định về thời gian lấy lời khai là nội dung quan trọng cần được hiểu rõ để tránh rủi ro pháp lý. Liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan.
