Quy trình lấy lời khai đóng vai trò then chốt trong việc thu thập chứng cứ tại các vụ việc tố tụng, giúp cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ sự thật khách quan. Thủ tục này được thực hiện nghiêm ngặt theo quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Việc nắm rõ quy trình lấy lời khai giúp các bên liên quan chủ động hơn khi tham gia giải quyết vụ án. Cùng Luật sư ACC tìm hiểu chi tiết.

Nội dung bài viết
1. Tầm quan trọng của việc lấy lời khai trong tố tụng
Việc lấy lời khai là một trong những hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ được thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án, vụ việc. Trong tố tụng hình sự, lời khai của người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng và những người tham gia tố tụng khác là các nguồn chứng cứ theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong tố tụng dân sự và hành chính, lời khai của đương sự, người làm chứng cũng là nguồn chứng cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự và Điều 75 Luật Tố tụng hành chính.
Quy trình lấy lời khai được thực hiện đúng trình tự giúp bảo đảm nội dung lời khai được ghi nhận đầy đủ, khách quan và có căn cứ để kiểm tra, đánh giá cùng các chứng cứ khác. Đồng thời, pháp luật đặt ra những yêu cầu riêng về địa điểm, người tham gia, cách lập biên bản và bảo đảm quyền của người được lấy lời khai tùy theo từng loại tố tụng.
2. Quy trình lấy lời khai
Quy trình lấy lời khai không được thực hiện theo một trình tự thống nhất cho mọi vụ án mà phụ thuộc vào loại tố tụng và tư cách của người được lấy lời khai. Các bước cơ bản có thể được khái quát như sau:
Bước 1: Chuẩn bị lấy lời khai
Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng xác định người cần lấy lời khai và những vấn đề cần làm rõ, đồng thời chuẩn bị các điều kiện cần thiết theo quy định. Trong tố tụng hình sự, việc lấy lời khai, hỏi cung phải bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng; trường hợp người chưa thành niên tham gia tố tụng còn được áp dụng các quy định bảo vệ riêng theo pháp luật hiện hành.
Bước 2: Tiến hành hỏi và ghi nhận lời khai
Người được lấy lời khai trình bày những nội dung mình biết liên quan đến vụ án, vụ việc. Người tiến hành tố tụng đặt câu hỏi để làm rõ các tình tiết cần thiết và ghi nhận nội dung lời khai theo đúng thủ tục. Việc hỏi không được thực hiện bằng nhục hình, bức cung hoặc các biện pháp trái pháp luật. Đối với từng loại tố tụng, pháp luật có quy định riêng về địa điểm và cách thức lấy lời khai.
Bước 3: Đọc lại và xác nhận biên bản
Sau khi ghi nhận lời khai, biên bản được đọc cho người khai tự đọc hoặc nghe đọc lại theo quy định. Người khai có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung nội dung trước khi ký hoặc điểm chỉ xác nhận. Chẳng hạn, khoản 2 Điều 79 Luật Tố tụng hành chính quy định người khai được yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung vào biên bản và ký tên hoặc điểm chỉ xác nhận.
Bước 4: Lưu trữ và sử dụng lời khai
Biên bản và tài liệu ghi nhận lời khai được đưa vào hồ sơ vụ án, vụ việc theo quy định. Nội dung lời khai được kiểm tra, đánh giá cùng các nguồn chứng cứ khác trước khi sử dụng để giải quyết vụ án. Việc quản lý, lưu trữ hồ sơ phải bảo đảm yêu cầu về bảo mật và quy định tố tụng tương ứng.
3. Quyền và nghĩa vụ của người được lấy lời khai
Quyền và nghĩa vụ của người được lấy lời khai phụ thuộc vào tư cách tố tụng của họ. Người tham gia tố tụng được thực hiện các quyền mà pháp luật quy định, đồng thời phải tuân thủ nghĩa vụ tương ứng. Đối với bị can, Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự ghi nhận quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội; việc hỏi cung bị can cũng phải tuân thủ các yêu cầu tại Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đối với người làm chứng, pháp luật tố tụng quy định nghĩa vụ khai báo trung thực và những trường hợp được từ chối khai báo theo quy định.
Trong tố tụng dân sự và hành chính, đương sự và người làm chứng thực hiện quyền, nghĩa vụ theo quy định của pháp luật tố tụng tương ứng. Ví dụ, Điều 56 Luật Tố tụng hành chính quy định người làm chứng có quyền, nghĩa vụ cung cấp thông tin, khai báo trung thực và được từ chối khai báo trong một số trường hợp được pháp luật quy định.
4. Những lưu ý khi thực hiện quy trình lấy lời khai
Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng cần tuân thủ đúng quy định về chủ thể, địa điểm, trình tự và cách thức lấy lời khai. Không được sử dụng nhục hình, bức cung hoặc các biện pháp trái pháp luật để thu thập thông tin. Nội dung lời khai phải được ghi nhận đầy đủ, người khai được kiểm tra nội dung biên bản và thực hiện việc ký tên hoặc điểm chỉ theo quy định.
Đối với mỗi loại tố tụng, cần áp dụng đúng quy định chuyên ngành. Chẳng hạn, Điều 79 Luật Tố tụng hành chính quy định Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng; việc lấy lời khai tập trung vào những tình tiết chưa được trình bày đầy đủ.
5. Câu hỏi thường gặp
Quy trình lấy lời khai có bắt buộc phải có luật sư tham gia không?
Không phải mọi trường hợp lấy lời khai đều bắt buộc có luật sư. Trong tố tụng hình sự, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 60 và Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong tố tụng dân sự, hành chính, đương sự cũng có quyền nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định tương ứng.
Lời khai có thể bị thu hồi sau khi đã ký biên bản không?
Người đã khai có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu phát hiện nội dung chưa chính xác hoặc còn thiếu, nhưng phải được ghi nhận theo thủ tục tố tụng tương ứng. Nội dung lời khai trước đó vẫn được lưu trong hồ sơ và có thể được cơ quan có thẩm quyền đối chiếu, đánh giá cùng các chứng cứ khác.
Quy trình lấy lời khai khác nhau giữa các loại tố tụng như thế nào?
Quy trình lấy lời khai được quy định khác nhau tùy từng loại tố tụng. Tố tụng hình sự áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự; tố tụng dân sự thực hiện theo Điều 95, Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự; tố tụng hành chính thực hiện theo Điều 79, Điều 80 Luật Tố tụng hành chính.
Quy trình lấy lời khai là thủ tục pháp lý quan trọng đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt. Để được hỗ trợ chi tiết và bảo vệ quyền lợi tối ưu, hãy liên hệ Luật sư ACC ngay hôm nay.
