Sơ thẩm tiếng Anh là gì?

Sơ thẩm có vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, vì đây là cơ hội đầu tiên để Tòa án xem xét và quyết định về tính hợp pháp của các hành vi bị cáo buộc hoặc yêu cầu của các bên tranh chấp. Quyết định của Tòa án sơ thẩm có thể bị kháng cáo hoặc kháng nghị nếu có bất kỳ bên nào không đồng ý với kết quả. Trong bài viết sau hãy cùng ACC tìm hiểu về Sơ thẩm tiếng Anh là gì? để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.

Sơ thẩm tiếng Anh là gì?

1. Sơ thẩm tiếng Anh là gì?

“Sơ thẩm” trong tiếng Anh được gọi là “Court of First Instance”. Đây là cơ quan tư pháp có thẩm quyền xét xử lần đầu đối với một vụ án.

Ví dụ trong câu: “Helen wants the court of first instance to take place as quickly as possible.” có thể dịch là: “Helen muốn phiên sơ thẩm diễn ra càng nhanh càng tốt.”

Tại phiên sơ thẩm, Tòa án sẽ tiến hành xem xét các chứng cứ, tài liệu, và các lập luận của các bên liên quan để đưa ra quyết định ban đầu về vụ án.

2. Một số từ vựng tiếng Anh về sơ thẩm

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về pháp lý cùng với các từ bạn đã liệt kê:

  • Luật sư: Lawyer
  • Công tố viên: Prosecutor
  • Tòa án: Court / Law Court / Court of Law
  • Bồi thẩm đoàn: Jury
  • Chánh án: Chief Judge / Presiding Judge (hoặc Tribunal President trong một số ngữ cảnh)
  • Nguyên đơn: Plaintiff
  • Bị cáo: Defendant

Một số từ vựng pháp lý khác có thể tham khảo thêm:

  • Hội đồng xét xử: Court Panel / Tribunal
  • Biên bản: Record / Minutes
  • Phán quyết: Verdict / Judgment
  • Đơn kháng cáo: Appeal Petition
  • Chứng cứ: Evidence
  • Luật pháp: Law / Legal System
  • Phiên tòa: Trial / Hearing
  • Thẩm phán: Judge

Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Sơ thẩm tiếng Anh là gì?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *