Điều luật là gì?

Trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia, điều luật đóng vai trò vô cùng quan trọng như một đơn vị cơ bản để cấu thành các quy định pháp lý. Điều luật không chỉ là những dòng văn bản được ghi chép trong các bộ luật, mà còn là những nguyên tắc pháp lý cụ thể và chi tiết, được thiết lập để điều chỉnh các quan hệ xã hội. Trong bài viết sau hãy cùng ACC tìm hiểu về Điều luật là gì? để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.

Điều luật là gì?

1. Điều luật là gì?

Điều luật là đơn vị cơ bản, có đánh số thứ tự, trong một văn bản quy phạm pháp luật. Thông thường, mỗi điều luật chứa một quy phạm pháp luật, nhưng cũng có trường hợp một điều luật có thể chứa nhiều quy phạm, và khi đó điều luật sẽ được chia thành nhiều khoản, điểm khác nhau.

Văn bản quy phạm pháp luật là tập hợp của nhiều điều luật, được đánh số từ 1 đến hết, và có thể bao gồm từ vài điều luật cho đến hàng trăm, thậm chí hàng nghìn điều luật. Bất kể số lượng điều luật, chúng đều phải hợp thành một thể thống nhất và phục vụ cho việc điều chỉnh các quan hệ xã hội một cách có hệ thống và chặt chẽ.

2. Cách trích dẫn điều luật trong văn bản pháp luật

Trích Dẫn Văn Bản Pháp Luật:

  • Lần đầu trích dẫn: Ghi đầy đủ tên loại văn bản, tên gọi, số, ký hiệu, và ngày ban hành. Ví dụ: “Căn cứ Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13.”
  • Trích dẫn tiếp theo: Chỉ cần ghi tên loại văn bản và số, ký hiệu. Ví dụ: “Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP.”
  • Văn bản sửa đổi, bổ sung: Trích dẫn cả văn bản gốc và văn bản sửa đổi, bổ sung. Ví dụ: “Căn cứ Nghị định số 78/2015/NĐ-CP… được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 108/2018/NĐ-CP.”
  • Không trích dẫn văn bản hợp nhất: Văn bản hợp nhất không phải là văn bản quy phạm pháp luật.

Trích Dẫn Điều Luật:

  • Trích dẫn điều, khoản, điểm: Không cần ghi rõ phần, chương, mục, nhưng phải xác định khoản, điểm thuộc điều nào.
  • Viết hoa: Chữ cái đầu của “Điều”, “Khoản”, “Điểm”. Ví dụ: “Căn cứ Điểm a Khoản 1 Điều 27 Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13.”
  • Trích dẫn phần, chương, mục: Trích dẫn theo thứ tự từ nhỏ đến lớn.

3. Tại sao cần trích dẫn điều luật ?

Tại sao cần trích dẫn điều luật ?

Trong môi trường pháp lý, việc dẫn chiếu căn cứ pháp lý là một yêu cầu cơ bản và quan trọng để chứng minh và bảo vệ quan điểm của người hành nghề luật. Căn cứ pháp lý thường được lấy từ các điều khoản cụ thể trong các văn bản pháp luật như Hiến pháp, Bộ luật, luật, hoặc các Nghị quyết của Quốc hội.

Việt Nam sở hữu một hệ thống văn bản pháp luật phong phú và phức tạp, được ban hành bởi nhiều cơ quan từ cấp cao nhất là Hiến pháp, các Bộ luật, luật, cho đến các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của các bộ, ngành. Mỗi văn bản pháp luật thường bao gồm nhiều phần, chương, mục, điều, khoản, và điểm. Điều này trở nên phức tạp hơn khi các văn bản pháp luật có thể trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung, hoặc thay thế để phản ánh sự thay đổi của các quan hệ xã hội mà chúng điều chỉnh.

Vì vậy, để thuyết phục người khác đồng tình với quan điểm của mình, người hành nghề luật cần trích dẫn cụ thể “địa chỉ” của quy định pháp luật làm căn cứ. Việc này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp đảm bảo rằng quan điểm đưa ra được hỗ trợ bởi các quy định pháp luật hiện hành, tạo độ tin cậy và chính xác trong lập luận.

4. Các thuật ngữ “điểm”, “khoản” trong một điều luật được quy định tại văn bản QPPL nào?

Trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, Điều 8 quy định về ngôn ngữ và kỹ thuật trong việc soạn thảo các văn bản quy phạm pháp luật, cụ thể như sau:

  • Ngôn ngữ sử dụng: Văn bản quy phạm pháp luật phải được soạn thảo bằng tiếng Việt, đảm bảo ngôn ngữ phải chính xác, phổ thông, cách diễn đạt rõ ràng và dễ hiểu. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi đối tượng trong xã hội, từ người dân đến các cơ quan hành chính, đều có thể hiểu và thực hiện đúng các quy định pháp luật.
  • Nội dung quy định: Các văn bản quy phạm pháp luật phải quy định trực tiếp và cụ thể về các nội dung cần điều chỉnh, tránh việc diễn đạt chung chung hoặc lặp lại những quy định đã có trong các văn bản khác. Quy định này giúp đảm bảo sự rõ ràng và tính hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời tránh sự chồng chéo và mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật.
  • Bố cục văn bản: Văn bản quy phạm pháp luật có phạm vi điều chỉnh rộng có thể được bố cục theo phần, chương, mục, điều, khoản, điểm. Ngược lại, đối với văn bản có phạm vi điều chỉnh hẹp, bố cục chỉ cần theo các điều, khoản, điểm. Mỗi phần, chương, mục, điều phải có tiêu đề rõ ràng. Ngoài ra, các văn bản không được quy định chương riêng về thanh tra, khiếu nại, tố cáo, khen thưởng, xử lý vi phạm nếu không có nội dung mới.

Quy định này nhằm mục đích chuẩn hóa ngôn ngữ và kỹ thuật soạn thảo, đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán trong hệ thống pháp luật, giúp người dân và các cơ quan, tổ chức dễ dàng tiếp cận và áp dụng pháp luật.

5. Câu hỏi thường gặp

Điều luật có thể chứa nhiều quy phạm pháp luật không?

Có. Một điều luật không nhất thiết chỉ chứa một quy phạm pháp luật. Có những điều luật chứa nhiều quy phạm, và trong trường hợp đó, điều luật thường được chia thành nhiều khoản, điểm khác nhau để quy định cụ thể các nội dung cần thiết.

Mỗi văn bản quy phạm pháp luật thường bao gồm bao nhiêu điều luật?

Số lượng điều luật trong mỗi văn bản quy phạm pháp luật có thể khác nhau, tùy thuộc vào phạm vi và nội dung mà văn bản điều chỉnh. Có văn bản chỉ chứa vài điều luật, nhưng cũng có những văn bản chứa hàng trăm, thậm chí hàng nghìn điều luật.

Điều luật có cần phải được đánh số thứ tự không?

Có, mỗi điều luật phải được đánh số thứ tự từ 1 cho đến điều cuối cùng trong văn bản quy phạm pháp luật. Điều này giúp việc tra cứu và áp dụng pháp luật trở nên dễ dàng và rõ ràng hơn.

Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Điều luật là gì?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *