Thông quan là gì?

Thông quan là thủ tục hành chính và pháp lý như kiểm tra giấy tờ, đánh giá thuế quan, kiểm tra an ninh và tuân thủ các quy định liên quan đến thương mại quốc tế đều được thực hiện. Mục tiêu chính của thông quan là đảm bảo hàng hóa tuân thủ đúng quy định pháp luật, bảo vệ nền kinh tế quốc gia và duy trì an ninh, an toàn cho cộng đồng. Trong bài viết sau hãy cùng ACC tìm hiểu về Thông quan là gì? để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.

 

Thông quan là gì?

1. Thông quan là gì?

Theo khoản 1 Điều 4 Luật Hải quan năm 2014 của Việt Nam, thông quan được định nghĩa như sau:

“Thông quan là việc hoàn thành các thủ tục hải quan để hàng hóa được nhập khẩu, xuất khẩu hoặc đặt dưới chế độ quản lý nghiệp vụ hải quan khác.”

Điều này có nghĩa là quá trình thông quan bao gồm việc thực hiện đầy đủ các thủ tục cần thiết theo quy định của cơ quan hải quan, sau đó hàng hóa sẽ được phép nhập khẩu, xuất khẩu hoặc chuyển sang các hình thức quản lý khác do hải quan kiểm soát.

2. Điều kiện cần có của thông quan hàng hóa

2.1 Đối tượng được phép thông quan hàng hóa

Trong thủ tục thông quan, hai nhóm đối tượng chính được áp dụng là hàng hóa và phương tiện vận tải, không áp dụng cho con người.

Đối với hàng hóa, những loại hàng không thuộc danh mục cấm xuất nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam mới đủ điều kiện thông quan. Hàng hóa cũng cần đáp ứng các yêu cầu về chủng loại, mẫu mã, số lượng tùy theo từng trường hợp cụ thể. Điều này đảm bảo hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu đều phù hợp với các tiêu chuẩn và quy định của quốc gia.

Đối với phương tiện vận tải xuất nhập cảnh hoặc quá cảnh, các phương tiện như máy bay, tàu biển, ô tô, đường sắt quốc tế và các loại phương tiện khác phải tuân thủ các quy tắc đã được quy định trong Hồ sơ hải quan phương tiện. Điều này bao gồm cả các phương tiện của cá nhân, cơ quan, tổ chức tạm nhập – tái xuất hoặc tạm xuất – tái nhập không nhằm mục đích thương mại. Để được thông quan, phương tiện vận tải phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chứng từ, hóa đơn và quy trình đi kèm.

2.2 Đảm bảo thủ tục thông quan

Để hàng hóa và phương tiện vận tải được phép thông quan, cần phải hoàn thành đầy đủ các thủ tục hải quan theo đúng trình tự và quy trình được pháp luật quy định. Việc này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đã đề ra nhằm đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong quá trình thông quan.

Xác định người chịu trách nhiệm: Người chịu trách nhiệm tiến hành thủ tục thông quan phải có đủ kiến thức và hiểu biết về quy trình hải quan để đảm bảo quá trình này diễn ra chính xác và hợp lệ. Điều này bao gồm việc hoàn thành tất cả các bước cần thiết và nộp đủ các loại giấy tờ theo yêu cầu.

Như vậy, việc thông quan không chỉ là một quy trình pháp lý bắt buộc mà còn là sự bảo đảm rằng hàng hóa và phương tiện vận tải đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết để được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia.

3. Quy trình thông quan cơ bản của hàng xuất khẩu 

3.1 Đăng ký và khai báo hải quan

Người khai hải quan có thể đăng ký tờ khai hải quan bằng hai hình thức: đăng ký điện tử qua hệ thống khai báo hải quan trực tuyến hoặc đăng ký trực tiếp tại cơ quan hải quan. Trong quá trình khai báo, người khai cần cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin chi tiết về hàng hóa như chủng loại, số lượng, mẫu mã, và các thông tin liên quan khác.

Người khai hải quan có trách nhiệm nộp hoặc xuất trình các loại giấy tờ liên quan đến hàng hóa xuất khẩu, bao gồm hóa đơn, hợp đồng mua bán, chứng từ giao nhận, hợp đồng vận tải, giấy phép xuất khẩu và các chứng từ khác theo quy định pháp luật. Cả chứng từ giấy và chứng từ điện tử đều được chấp nhận trong hồ sơ hải quan, với điều kiện các chứng từ này phải chính xác, hợp pháp, và còn nguyên vẹn.

3.2 Đưa hàng hóa đến điểm tập kết

Sau khi hoàn thành việc đăng ký và khai báo hải quan, hàng hóa xuất khẩu cần được đưa đến một địa điểm tập kết cụ thể để cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra và xác nhận thực tế.

Theo khoản 3 Điều 22 Luật Hải quan năm 2014, các địa điểm tập kết hàng hóa bao gồm:

  • Khu vực cửa khẩu: Cửa khẩu đường bộ, ga đường sắt liên vận quốc tế, cảng hàng không dân dụng quốc tế.
  • Khu vực cửa khẩu bưu điện quốc tế.
  • Khu vực cảng biển hoặc cảng thủy nội địa có hoạt động xuất nhập khẩu, xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh.
  • Cảng xuất nhập khẩu hàng hóa nội địa.
  • Trụ sở của Chi cục Hải quan nơi người khai hải quan nộp hồ sơ.
  • Các khu vực khác do Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan quyết định.
  • Kho ngoại quan, kho bảo thuế, địa điểm thu gom hàng lẻ.
  • Khu vực kiểm tra chung giữa Hải quan Việt Nam và Hải quan nước láng giềng tại cửa khẩu đường bộ.
  • Các cơ sở sản xuất, công trình, hội chợ, triển lãm nơi có hoạt động xuất nhập khẩu.

Trong trường hợp cần thiết, địa điểm kiểm tra có thể được thực hiện tại các khu vực hoặc địa điểm khác theo quyết định của Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan.

3.3 Nộp thuế, phí, lệ phí

Trước khi được phép mang hàng hóa ra khỏi biên giới, người khai hải quan phải hoàn thành việc nộp các loại thuế, phí, lệ phí theo quy định pháp luật. Điều này bao gồm các khoản thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, phí hải quan, phí bốc xếp hàng hóa, vé xe, thuế suất cụ thể (như thuế 26), và các loại lệ phí khác liên quan.

Việc nộp thuế, phí và lệ phí là một phần quan trọng trong quá trình thông quan, đảm bảo hàng hóa và phương tiện vận tải tuân thủ đầy đủ các quy định về tài chính trước khi được phép lưu thông qua biên giới.

4. Chi phí thông quan là bao nhiêu?

Chi phí thông quan là bao nhiêu?

Chi phí thông quan, hay lệ phí hải quan, là các khoản chi phí mà người khai hải quan phải nộp cho cơ quan chức năng để chuẩn bị chứng từ, vận chuyển hàng hóa hoặc các chi phí phát sinh khác trong quá trình thông quan. Việc nộp thuế, phí và lệ phí có thể được thực hiện theo các hình thức khác nhau, bao gồm:

  • Nộp trực tiếp tại Chi cục Hải quan: Người khai hải quan có thể đến trực tiếp tại trụ sở Chi cục Hải quan để nộp các khoản phí.
  • Nộp tại Kho bạc Nhà nước: Nếu Chi cục Hải quan có mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước, người khai có thể nộp phí vào tài khoản này.
  • Chuyển khoản qua ngân hàng thương mại: Người khai cũng có thể thực hiện chuyển khoản qua các ngân hàng thương mại để nộp các loại phí hải quan.

Mức phí hải quan được quy định cụ thể theo Thông tư 14/2021/TT-BTC như sau:

  • Phí hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh: 20.000 đồng/tờ khai.
  • Phí hải quan kiểm tra, giám sát, tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: 200.000 đồng/đơn.
  • Phí hải quan cấp sổ ATA: 1.000.000 đồng/sổ.
  • Phí hải quan cấp lại sổ ATA: 500.000 đồng/sổ.
  • Lệ phí đối với hàng hóa quá cảnh: 200.000 đồng/tờ khai.
  • Lệ phí đối với phương tiện vận tải quá cảnh đường bộ (ô tô, đầu kéo, máy kéo): 200.000 đồng/phương tiện.
  • Lệ phí đối với phương tiện vận tải quá cảnh đường thủy (tàu, ca nô, đầu kéo, sà lan): 500.000 đồng/phương tiện.

Các trường hợp được miễn thu phí hải quan

Theo Điều 3 của Thông tư 14/2021/TT-BTC, một số trường hợp sẽ được miễn thu phí hải quan, bao gồm:

  • Hàng viện trợ nhân đạo và quà tặng cho cơ quan nhà nước.
  • Hàng hóa có tổng số tiền thuế dưới 50.000 Việt Nam đồng.
  • Phương tiện thường xuyên qua lại biên giới.

Những quy định này giúp đảm bảo quá trình thông quan diễn ra hợp pháp và minh bạch, đồng thời giảm bớt gánh nặng chi phí cho các trường hợp đặc biệt.

5. Câu hỏi thường gặp

Tại sao quá trình thông quan lại quan trọng?

Quá trình thông quan quan trọng vì nó đảm bảo hàng hóa tuân thủ các quy định pháp luật, giúp bảo vệ nền kinh tế, an ninh và an toàn quốc gia, đồng thời hỗ trợ thương mại quốc tế diễn ra suôn sẻ.

Thông quan có liên quan đến việc đóng thuế không?

Có, trong quá trình thông quan, hàng hóa thường phải chịu các loại thuế như thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, và các loại phí khác theo quy định. Việc thanh toán các khoản thuế này là một phần quan trọng trong thủ tục thông quan.

Nếu hàng hóa không được thông quan thì sao?

Nếu hàng hóa không được thông quan, nó sẽ không được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu, có thể bị giữ lại tại cửa khẩu hoặc bị trả lại nước xuất xứ. Điều này có thể gây ra thiệt hại tài chính và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Thông quan là gì?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *