Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là một yếu tố quan trọng giúp đảm bảo sự công bằng và khách quan trong việc giải quyết tranh chấp. Khái niệm này đề cập đến khả năng của thỏa thuận trọng tài hoạt động độc lập khỏi các yếu tố bên ngoài, bao gồm cả các quyết định của tòa án và sự can thiệp của các bên liên quan. Trong bài viết này, Luật sư ACC sẽ khám phá sâu về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, các yếu tố ảnh hưởng và lợi ích mà nó mang lại cho các bên trong tranh chấp.

Nội dung bài viết
1. Định nghĩa “Thỏa thuận trọng tài”
Luật Trọng tài thương mại 2010 định nghĩa tại khoản 2 Điều 3 rằng “thỏa thuận trọng tài là thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh”. Công ước New York 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài mà Việt Nam là quốc gia thành viên cũng gián tiếp định nghĩa thỏa thuận trọng tài tại Điều II(1) là “thỏa thuận bằng văn bản theo đó các bên cam kết đưa ra trọng tài để giải quyết mọi tranh chấp đã hoặc có thể phát sinh giữa các bên từ một quan hệ pháp lý xác định, dù là quan hệ hợp đồng hay không, về vấn đề tranh chấp có thể giải quyết bằng trọng tài”.
2. Hình thức của thỏa thuận trọng tài

Về hình thức, theo khoản 2 Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài bắt buộc phải được xác lập dưới dạng văn bản. Cụ thể, “dưới dạng văn bản” có thể được thể hiện bằng những hình thức sau:
- Thoả thuận được xác lập qua trao đổi giữa các bên bằng telegram, fax, telex, thư điện tử và các hình thức khác theo quy định của pháp luật.
- Thỏa thuận được xác lập thông qua trao đổi thông tin bằng văn bản giữa các bên.
- Thỏa thuận được luật sư, công chứng viên hoặc tổ chức có thẩm quyền ghi chép lại bằng văn bản theo yêu cầu của các bên.
- Trong giao dịch các bên có dẫn chiếu đến một văn bản có thể hiện thỏa thuận trọng tài như hợp đồng, chứng từ, điều lệ công ty và những tài liệu tương tự khác.
- Qua trao đổi về đơn kiện và bản tự bảo vệ mà trong đó thể hiện sự tồn tại của thoả thuận do một bên đưa ra và bên kia không phủ nhận.
3. Tính độc lập của Thỏa thuận trọng tài
Theo Điều 19 của Luật Trọng tài thương mại năm 2010, thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Điều này có nghĩa là việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, hay thậm chí là vô hiệu hóa hợp đồng chính sẽ không ảnh hưởng đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Cụ thể, dù thỏa thuận trọng tài có được ghi trong một điều khoản của hợp đồng chính hay dưới dạng một văn bản riêng kèm theo hợp đồng chính, nó vẫn được coi là một thỏa thuận độc lập với giá trị riêng biệt. Vì vậy, nếu hợp đồng chính bị thay đổi, hủy bỏ, hoặc trở nên không thể thực hiện được, thỏa thuận trọng tài vẫn giữ nguyên hiệu lực.
Vậy, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài được hiểu như sau:
3.1. Hiệu lực của hợp đồng không ảnh hưởng đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài
Điều 19 của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, nêu rõ rằng: “Việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.” Điều này có nghĩa là không một bên tranh chấp nào có thể đơn thuần viện dẫn lý do “hợp đồng không có hiệu lực hoặc không tồn tại” để bác bỏ hiệu lực của thỏa thuận trọng tài được ghi trong hợp đồng đó. Nguyên tắc này được các tòa án Việt Nam áp dụng một cách nghiêm ngặt và triệt để.
Về mặt lý luận pháp lý, nguyên tắc này dựa trên quan điểm rằng thỏa thuận trọng tài tồn tại để giải quyết các vấn đề phát sinh từ hợp đồng chính. Nếu thỏa thuận trọng tài bị phụ thuộc vào số phận của hợp đồng chính, nó sẽ mất đi ý nghĩa và giá trị thực tiễn của mình.
Nội dung này là một trong những điểm cơ bản nhất của nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài và được công nhận rộng rãi trong pháp luật trọng tài của hầu hết các quốc gia thành viên của Công ước New York 1958.
Tóm lại, dù hợp đồng chính có thay đổi hoặc bị hủy bỏ, thỏa thuận trọng tài vẫn tiếp tục có hiệu lực và có thể được thực thi như đã thoả thuận.
3.2. Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài không ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng
Ngay cả khi thỏa thuận trọng tài được duy trì, việc thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng chính sẽ không làm thay đổi các điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
Điều 19 của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 không giải thích rõ ràng về cách thỏa thuận trọng tài ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng chính. Điều này khiến chúng ta tự hỏi liệu thỏa thuận trọng tài không có hiệu lực có thể làm cho hợp đồng chính cũng không có hiệu lực hay không. Đây là một vấn đề quan trọng, mặc dù ít khi được đề cập khi thảo luận về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài.
Nguyên tắc “độc lập của thỏa thuận trọng tài” có nghĩa là thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính phải hoàn toàn độc lập với nhau. Điều này bao gồm hai khía cạnh:
- Thỏa thuận trọng tài không bị ảnh hưởng bởi hợp đồng chính.
- Hợp đồng chính cũng không bị ảnh hưởng bởi thỏa thuận trọng tài.
Nếu chúng ta chỉ hiểu tính độc lập của thỏa thuận trọng tài theo khía cạnh đầu tiên mà không xét đến khía cạnh thứ hai, thì nguyên tắc này sẽ không hoàn toàn phản ánh đúng ý nghĩa của nó.
Mặc dù Luật Mẫu UNCITRAL và Luật Trọng tài thương mại 2010 không nói rõ về ảnh hưởng của thỏa thuận trọng tài đối với hiệu lực của hợp đồng, Bộ luật Dân sự 2015 lại cung cấp câu trả lời gián tiếp. Theo Điều 130 và Điều 407 của Bộ luật này, khi một phần của hợp đồng bị coi là vô hiệu, thỏa thuận trọng tài, dù có thể bị vô hiệu, không làm mất hiệu lực của phần còn lại của hợp đồng.
Điều này cũng phù hợp với pháp luật của nhiều quốc gia khác, đặc biệt là các nước theo hệ thống Thông luật như Anh, Hoa Kỳ và Singapore. Quy tắc về “hợp đồng vô hiệu từng phần” không chỉ được xác nhận trong Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam mà còn là quy tắc thông lệ trong pháp luật hợp đồng của các nước Thông luật, được gọi là “học thuyết bút chì xanh” (Doctrine of Blue Pencil).
Tóm lại, theo pháp luật Việt Nam cũng như thông lệ quốc tế, hiệu lực của thỏa thuận trọng tài không bị ảnh hưởng bởi hiệu lực của hợp đồng chính, và ngược lại, hiệu lực của hợp đồng chính cũng không bị ảnh hưởng bởi thỏa thuận trọng tài.
3.3. Độc lập về pháp luật điều chỉnh
Thỏa thuận trọng tài có thể được điều chỉnh bởi một bộ luật khác biệt so với bộ luật điều chỉnh hợp đồng chính, thể hiện sự độc lập trong việc áp dụng pháp luật cho các quy trình trọng tài.
Ngoài việc độc lập về hiệu lực, tính độc lập về pháp luật điều chỉnh cũng là một khía cạnh quan trọng của thỏa thuận trọng tài. Điều này có nghĩa là luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài có thể khác với luật áp dụng cho hợp đồng chính. Tình huống này thường xảy ra trong các tranh chấp có yếu tố quốc tế.
Khi có yếu tố nước ngoài, các bên tranh chấp thường không chỉ định rõ ràng luật nào sẽ điều chỉnh thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng. Họ có thể chỉ định luật áp dụng cho hợp đồng chính mà không nêu rõ liệu luật đó cũng áp dụng cho thỏa thuận trọng tài hay không. Trong những trường hợp này, thực tế cho thấy rằng luật áp dụng cho hợp đồng chính không tự động áp dụng cho thỏa thuận trọng tài của hợp đồng đó.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện tại chưa ghi nhận rõ ràng tính độc lập của pháp luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài so với luật điều chỉnh hợp đồng chính trong các tranh chấp có yếu tố quốc tế.
3.4. Độc lập về thẩm quyền ký kết
Thỏa thuận trọng tài được ký kết bởi các bên liên quan với thẩm quyền và sự đồng thuận riêng biệt, không bị ảnh hưởng bởi việc ký kết hoặc sửa đổi hợp đồng chính.
Tính độc lập về thẩm quyền ký kết là một khía cạnh quan trọng khi xét đến sự độc lập của thỏa thuận trọng tài. Cụ thể, điều này có nghĩa là người có quyền ký hợp đồng chính và người có quyền ký thỏa thuận trọng tài có thể là hai người hoặc hai tổ chức khác nhau.
Ví dụ, trong một công ty, người đại diện ký hợp đồng chính có thể là giám đốc điều hành hoặc giám đốc tài chính. Tuy nhiên, thỏa thuận trọng tài có thể được ký bởi một người khác, chẳng hạn như trưởng phòng pháp lý hoặc người được ủy quyền đặc biệt.
Sự khác biệt này có thể xảy ra vì các thỏa thuận trọng tài thường yêu cầu sự ký kết của người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật hoặc theo nội bộ của tổ chức. Do đó, không nhất thiết người ký hợp đồng chính phải là người ký thỏa thuận trọng tài, và điều này không ảnh hưởng đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Như vậy, sự độc lập về thẩm quyền ký kết đảm bảo rằng thỏa thuận trọng tài có thể được thực hiện ngay cả khi người ký thỏa thuận không phải là người ký hợp đồng chính, giúp tạo ra sự linh hoạt và tính chính xác trong việc giải quyết tranh chấp.
Như vậy, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài bảo đảm rằng các quy trình và quyết định liên quan đến trọng tài không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong hợp đồng chính mà nó đi kèm.
4. Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

Để thỏa thuận trọng tài có hiệu lực thi hành, thỏa thuận trọng tài đó phải đảm bảo không thuộc các trường hợp “thỏa thuận trọng tài vô hiệu” và “thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được”. Cụ thể như sau:
- Thỏa thuận trọng tài vô hiệu
Tranh chấp ngoài thẩm quyền trọng tài: Nếu tranh chấp phát sinh nằm ngoài các lĩnh vực mà trọng tài có thẩm quyền giải quyết, thỏa thuận trọng tài sẽ không có hiệu lực.
Người xác lập không có thẩm quyền: Thỏa thuận trọng tài sẽ bị coi là vô hiệu nếu người xác lập thỏa thuận không có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Người xác lập thiếu năng lực hành vi dân sự: Nếu người xác lập thỏa thuận không có năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự, thỏa thuận sẽ không có hiệu lực.
Hình thức thỏa thuận không đúng: Thỏa thuận trọng tài phải được lập theo hình thức phù hợp với quy định pháp luật. Nếu không, thỏa thuận có thể bị coi là vô hiệu.
Sự lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép: Nếu một trong các bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép trong quá trình xác lập thỏa thuận và yêu cầu tuyên bố thỏa thuận vô hiệu, thỏa thuận sẽ bị hủy bỏ.
Vi phạm quy định pháp luật: Thỏa thuận trọng tài không được phép vi phạm các điều cấm của pháp luật, nếu không, nó sẽ bị coi là vô hiệu.
- Thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được
Trung tâm trọng tài ngừng hoạt động: Nếu Trung tâm trọng tài mà các bên đã lựa chọn để giải quyết tranh chấp đã ngừng hoạt động và không có tổ chức kế thừa, đồng thời các bên không có thỏa thuận thay thế, thỏa thuận trọng tài sẽ không thể thực hiện được.
Trọng tài viên không thể tham gia: Nếu trọng tài viên được các bên lựa chọn không thể tham gia giải quyết tranh chấp vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, và không có thỏa thuận thay thế, thỏa thuận trọng tài sẽ không thể thực hiện được. Tương tự, nếu tòa án không thể tìm được trọng tài viên như yêu cầu và các bên không có thỏa thuận thay thế, thỏa thuận sẽ không thể thực hiện được.
Từ chối của trọng tài viên hoặc trung tâm trọng tài: Nếu trọng tài viên từ chối hoặc Trung tâm trọng tài từ chối việc chỉ định trọng tài viên, và các bên không có thỏa thuận thay thế, thỏa thuận trọng tài sẽ không thể thực hiện được.
Thay đổi quy tắc tố tụng: Nếu các bên đã thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại một Trung tâm trọng tài nhưng lại đồng ý áp dụng quy tắc tố tụng của một Trung tâm trọng tài khác mà điều lệ của Trung tâm trọng tài đã chọn không cho phép, và các bên không thể đạt được thỏa thuận về quy tắc tố tụng thay thế, thỏa thuận trọng tài sẽ không thể thực hiện được.
5. Điểm quan trọng về nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài
Để hạn chế rủi ro liên quan đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài trong các giao dịch quốc tế, khi soạn thảo hợp đồng, các bên cần lưu ý một số điểm quan trọng về nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài. Một trong những vấn đề quan trọng là lựa chọn luật điều chỉnh cho thỏa thuận trọng tài.
Như đã đề cập, thỏa thuận trọng tài là hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính, điều này có nghĩa là luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài có thể khác với luật điều chỉnh hợp đồng chính. Nói cách khác, việc các bên chọn một luật cụ thể cho hợp đồng không có nghĩa là luật đó cũng sẽ tự động áp dụng cho thỏa thuận trọng tài liên quan.
Do đó, khi soạn thảo hợp đồng, các bên cần phải xác định rõ ràng luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài. Nếu các bên muốn sử dụng cùng một luật cho cả hợp đồng chính và thỏa thuận trọng tài, thì cần phải nêu rõ trong hợp đồng rằng luật điều chỉnh hợp đồng chính cũng sẽ áp dụng cho thỏa thuận trọng tài.
Bên cạnh đó, các bên cũng cần kiểm tra kỹ lưỡng các văn bản liên quan, như điều lệ công ty, văn bản ủy quyền, và các tài liệu chỉ định khác để xác định chính xác thẩm quyền của từng bên trong việc ký kết hợp đồng và thỏa thuận trọng tài. Điều này giúp tránh rủi ro khi một bên có thẩm quyền ký hợp đồng nhưng không có thẩm quyền ký thỏa thuận trọng tài, hoặc ngược lại.
6. Câu hỏi thường gặp
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài ảnh hưởng như thế nào khi hợp đồng chính bị thay đổi?
Theo Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Điều này có nghĩa là nếu hợp đồng chính bị thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, hoặc trở nên vô hiệu, thỏa thuận trọng tài vẫn giữ nguyên hiệu lực và không bị ảnh hưởng.
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài có áp dụng được khi các bên lựa chọn luật khác nhau cho thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính không?
Có, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài cho phép các bên chọn luật điều chỉnh khác nhau cho thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính. Điều này thường xảy ra trong các giao dịch quốc tế, nơi các bên có thể lựa chọn luật khác nhau cho từng phần của hợp đồng.
Trong trường hợp nào thỏa thuận trọng tài có thể bị coi là vô hiệu mặc dù hợp đồng chính vẫn còn hiệu lực?
Thỏa thuận trọng tài có thể bị coi là vô hiệu nếu nó không đáp ứng các điều kiện pháp lý cần thiết, chẳng hạn như không được ký bởi người có thẩm quyền hoặc không được lập bằng văn bản. Việc hợp đồng chính vẫn còn hiệu lực không ảnh hưởng đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
