Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh

Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh là một tài liệu pháp lý thiết yếu trong các giao dịch thương mại quốc tế, nơi các bên đối tác đến từ các quốc gia khác nhau cần có một ngôn ngữ chung để thiết lập các thỏa thuận mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong bài viết sau hãy cùng Luật sư ACC tìm hiểu về Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh để bạn có nhiều thêm một sự lựa chọn khi cần đến.

Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh

Tải hợp đồng: TẠI ĐÂY

1. Hợp đồng ngoại thương là gì?

Hợp đồng ngoại thương, còn được gọi là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, là một tài liệu pháp lý thiết yếu trong giao dịch thương mại giữa các quốc gia. Theo Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005, “Hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận, theo đó người bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho người mua và nhận thanh toán; người mua có nghĩa vụ thanh toán cho người bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.”

Khi hợp đồng ngoại thương được soạn thảo bằng tiếng Anh, nó trở thành công cụ quan trọng trong việc thiết lập và điều chỉnh các thỏa thuận giữa các bên tham gia giao dịch quốc tế. Việc sử dụng tiếng Anh trong hợp đồng giúp đảm bảo rằng các điều khoản và điều kiện của giao dịch được hiểu một cách chính xác và thống nhất, từ đó giảm thiểu rủi ro và tranh chấp. Mẫu hợp đồng này không chỉ quy định các chi tiết về hàng hóa, giá cả, phương thức thanh toán và điều kiện giao hàng mà còn xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, góp phần tạo ra một nền tảng vững chắc cho các giao dịch thương mại quốc tế hiệu quả.

2. Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh

CONTRACT

No:………………………………

Date:……………………………

BETWEEN:…………………..

Address:………………………

Tel:…………………………….. Tex:…………………………………. Fax:…………………………..

Represented by Mr……………………..

Hereinafter called THE BUYER

AND:………………………….

Address:……………………..

Tel: ………………………….. Tex: ……………………………. Fax: ……………………….

Represented by Mr………………………

Hereinafter called by THE SELLER

The above parties hereby agreed that Seller shall sell and Buyer shall byt the following commodity with the following terms and conditions:

  1. COMMODITY: Vietnam Rice Type Pearl
  2. SPECIFICATION

– Moisture: 14.0% max

– Fore master: 0.5% max

– Broken: 25.00% max

– Whole grain: 40.00% min

– Damaged kemel: 2.00% max

  1. QUANTITY: 20.000 MT (10% more or less at Buyer option)
  2. PACKING: In new single jute bags of 50 kgs net each.
  3. SHIPMENT: 10.000 MT in October and 10.000 MT in November.
  4. PRICE: USD 195.000 MT FOB Saigon Port
  5. PAYMENT: By Inevocable Letter of Credit at sight L/C
  6. PRE-SGIPMENT SURVEY: Buyer shall have right to pre-shipment survey of cargo
  7. INSURANCE: To be covered by the Buyer
  8. ARBITRATION: Any disputes, controversyor claim arising out of or relating to the contract or beach therefore, which can not amicably be settled by the parties here to, shall be finally settled by Legal Solution in Singapore.
  9. LOADING TERMS:

– At load port, fax for cargo is to Seller’s account

– Damm urage as per Charter party

– All other terms as per Gencon Charter party

  1. APPLICABLE: This contract shall be govened by and construed according to the laws of Republic of Singapore.
  2. FORCE MAJEURE: The Force Majeure (Exemption) Clause of The International Chamber of Commerce (ICC Publication No.412) is here by incorporate in the contract.
  3. SURVEY: The supervision and survey of the Vietnam White Rice at mills/stores quality, weight, quantity, number of bags,…will be done by Vinacontrol in Vietnam, the cost there of being to…’s account.
  4. OTHERS: The Trade Terms used herein  shall be inpreted in accordance 1980 including its amendments

This sales contract is done in Jakarta 23 Sep.1993 in 04 Enghlish originals, 02 for each sides.

SIGNED

3. Hướng dẫn điền mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh

4. Những lưu ý khi soạn mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh

Khi soạn mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh, cần chú ý những điểm quan trọng để đảm bảo hợp đồng đầy đủ, chính xác và phù hợp với quy định pháp luật quốc tế. Dưới đây là các lưu ý chính:

  • Parties to the Agreement: Rõ ràng xác định các bên tham gia, bao gồm tên công ty, địa chỉ, và thông tin liên lạc đầy đủ. Đảm bảo sử dụng tên chính thức của các công ty và thông tin liên lạc chính xác.
  • Description of Goods/Services: Mô tả chi tiết về hàng hóa hoặc dịch vụ, bao gồm số lượng, đặc điểm kỹ thuật, và tiêu chuẩn chất lượng. Điều này giúp tránh các tranh chấp liên quan đến việc giao hàng không đúng yêu cầu.
  • Price and Payment Terms: Cung cấp thông tin rõ ràng về giá cả, phương thức thanh toán (như chuyển khoản ngân hàng, thư tín dụng), và lịch trình thanh toán. Đảm bảo các điều khoản thanh toán phù hợp với quy định của các bên và pháp luật quốc tế.
  • Delivery Terms: Xác định rõ điều kiện giao hàng, địa điểm giao hàng, và thời gian giao hàng. Sử dụng các điều khoản Incoterms quốc tế (như FOB, CIF) để quy định trách nhiệm và chi phí giao hàng. Điều này giúp làm rõ trách nhiệm của các bên trong việc vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa.
  • Inspection and Acceptance: Quy định quyền kiểm tra hàng hóa của bên mua và các tiêu chí chấp nhận hàng hóa. Điều này giúp đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn đã thỏa thuận.
  • Warranty and Support: Đưa ra các điều khoản về bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật, bao gồm thời gian bảo hành và phạm vi bảo hành. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của bên mua và đảm bảo sự hỗ trợ kịp thời khi gặp vấn đề.
  • Obligations and Liability: Đưa ra rõ ràng nghĩa vụ của từng bên và quy định trách nhiệm pháp lý đối với các vấn đề phát sinh, như hư hỏng hoặc thất thoát hàng hóa.
  • Dispute Resolution: Xác định phương thức giải quyết tranh chấp (như trọng tài, hòa giải) và cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Điều này giúp các bên có phương án giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng.
  • Termination Terms: Quy định các điều kiện để chấm dứt hợp đồng và quy trình thực hiện việc chấm dứt. Điều này giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi một bên muốn chấm dứt hợp đồng.
  • Additional Terms: Bao gồm các điều khoản bổ sung như sự kiện bất khả kháng, bảo mật thông tin, và quyền sở hữu trí tuệ. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của các bên tham gia.
  • Signatures: Đảm bảo tất cả các bên tham gia ký kết hợp đồng và ghi rõ ngày ký. Chữ ký của đại diện hợp pháp của mỗi bên và ngày ký giúp hợp đồng có hiệu lực và chứng minh sự đồng ý của các bên.
  • Language and Translation: Đảm bảo rằng hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ mà các bên đều hiểu, hoặc có bản dịch chính thức nếu cần thiết. Điều này giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo tính chính xác của các điều khoản hợp đồng.

5. Câu hỏi thường gặp

Có xác định rõ phương thức và điều kiện thanh toán trong hợp đồng không?

Giải thích: Điều này giúp cả hai bên hiểu rõ về cách thức thanh toán (ví dụ: thanh toán trước, trả sau, hoặc tín dụng) và các điều kiện thanh toán cụ thể, đảm bảo sự minh bạch trong giao dịch.

Có quy định về điều kiện và thời gian giao hàng trong hợp đồng không?

Giải thích: Điều này giúp xác định rõ ràng thời gian và địa điểm giao hàng, cũng như điều kiện giao hàng (FOB, CIF, EXW, vv.), bảo vệ quyền lợi của cả bên bán và bên mua.

Có điều khoản về bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển không?

Giải thích: Điều này đảm bảo rằng hàng hóa được bảo vệ trước các rủi ro trong quá trình vận chuyển, giúp tránh các tổn thất phát sinh nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát.

Hy vọng qua bài viết, Luật sư ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Mẫu hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Luật sư ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *